Kết quả VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus, 18h00 ngày 05/09

Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 4

  • VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus: Diễn biến chính

  • 4'
    Robert-Nesta Glatzel goal 
    1-0
  • 6'
    1-0
    King Samuel Manu
  • 25'
    Vinicius de Souza Costa(Assists:Fabian Reese) goal 
    2-0
  • 34'
    Robert-Nesta Glatzel(Assists:Alexander Bernhardsson) goal 
    3-0
  • 45'
    3-1
    goal Luca Erlein
  • 46'
    3-1
     Moritz Hannemann
     Justin Butlers Profile
  • 46'
    3-1
     Christian Kinsombi
     Fousseny Doumbia
  • 46'
    3-1
     Dmytro Bogdanov
     Lucas Copado
  • 49'
    3-2
    goal King Samuel Manu(Assists:Lukas Michelbrink)
  • 52'
    Kento Shiogai  
    Robert-Nesta Glatzel  
    3-2
  • 53'
    Muhammed Damar  
    Maximilian Arnold  
    3-2
  • 62'
    Elvis Rexhbecaj
    3-2
  • 67'
    3-3
    goal Tolcay Cigerci
  • 68'
    3-3
     Dominik Pelivan
     Leonardo Bittencourt
  • 70'
    Mathys Angely
    3-3
  • 78'
    Mattias Svanberg  
    Vinicius de Souza Costa  
    3-3
  • 78'
    Alessio Besio  
    Fabian Reese  
    3-3
  • 79'
    Mattias Svanberg(Assists:Mathys Angely) goal 
    4-3
  • 82'
    4-3
     Jannis Boziaris
     Lukas Michelbrink
  • 84'
    4-3
    Tolcay Cigerci
  • 86'
    Yannick Gerhardt  
    Elvis Rexhbecaj  
    4-3
  • 88'
    Mathys Angely
    4-3
  • 90'
    4-4
    goal Dmytro Bogdanov(Assists:Christian Kinsombi)
  • 90'
    4-4
    Dmytro Bogdanov
  • 90'
    4-4
    Moritz Hannemann
  • VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus: Đội hình chính và dự bị

  • VfL Wolfsburg4-3-3
    30
    Jakub Zielinski
    21
    Joakim Maehle
    22
    Mathys Angely
    6
    Hauke Wahl
    2
    Kilian Fischer
    37
    Elvis Rexhbecaj
    5
    Vinicius de Souza Costa
    27
    Maximilian Arnold
    11
    Fabian Reese
    19
    Robert-Nesta Glatzel
    17
    Alexander Bernhardsson
    10
    Tolcay Cigerci
    3
    Henry Rorig
    9
    Lucas Copado
    31
    Justin Butlers Profile
    8
    Lukas Michelbrink
    32
    Leonardo Bittencourt
    21
    Luca Erlein
    2
    King Samuel Manu
    23
    Fousseny Doumbia
    20
    Axel Borgmann
    1
    Marcel Lotka
    Energie Cottbus4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Kento Shiogai
    20Muhammed Damar
    32Mattias Svanberg
    23Alessio Besio
    31Yannick Gerhardt
    12Pavao Pervan
    33Cleiton Santana dos Santos
    18Jonas Adjetey
    14Pharell Hensel
    Moritz Hannemann 11
    Christian Kinsombi 7
    Dmytro Bogdanov 13
    Dominik Pelivan 5
    Jannis Boziaris 19
    Kevin Kratzsch 29
    Jannis Zaydan 42
    Tim Campulka 4
    Ryan Malone 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tobias Strobl
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus: Số liệu thống kê

  • VfL Wolfsburg
    Energie Cottbus
  • 4
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 404
    Số đường chuyền
    376
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 25
    Long pass
    32
  •  
     
  • 48
    Pha tấn công
    54
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    12
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 52
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 3.82
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.05
  •  
     
  • 2.82
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.5
  •  
     
  • 0.21
    xG Set Play
    0.76
  •  
     
  • 3.03
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.26
  •  
     
  • 3.47
    Cú sút trúng đích
    3.68
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    30
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    22
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hertha Berlin 10 9 1 0 23 8 15 28 T T T H T T
2 Nurnberg 10 6 3 1 24 13 11 21 T T H H B T
3 VfL Wolfsburg 10 5 4 1 25 14 11 19 B T H T H T
4 Kaiserslautern 10 5 3 2 9 7 2 18 B T H T T B
5 Magdeburg 10 5 2 3 21 13 8 17 T H T B T H
6 Heidenheimer 10 4 3 3 17 18 -1 15 T H H B H B
7 Arminia Bielefeld 10 4 2 4 16 15 1 14 B H T T B T
8 St. Pauli 10 2 6 2 12 12 0 12 T H T H H B
9 Greuther Furth 11 3 3 5 13 19 -6 12 H B T B T B
10 Energie Cottbus 11 2 5 4 18 20 -2 11 H B H H B H
11 Eintracht Braunschweig 11 3 2 6 16 18 -2 11 B T B T B H
12 VfL Osnabruck 10 3 2 5 14 17 -3 11 B H H B T B
13 VfL Bochum 10 3 2 5 8 11 -3 11 H B B B H T
14 Dynamo Dresden 11 3 2 6 15 20 -5 11 B H T B B T
15 Hannover 96 10 3 2 5 10 16 -6 11 B T B H B T
16 Karlsruher SC 10 3 2 5 13 21 -8 11 B B B T B T
17 Darmstadt 10 2 3 5 9 19 -10 9 T B T B H H
18 Holstein Kiel 10 1 5 4 10 12 -2 8 B H B H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "