Kết quả Verona vs Arezzo, 22h15 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    22:15
  • Verona 2
    5
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Arezzo 1 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.93
    +0.75
    0.89
    O 2.5
    0.92
    U 2.5
    0.88
    1
    1.60
    X
    3.70
    2
    4.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.80
    +0.25
    1.00
    O 1
    0.83
    U 1
    0.98
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Verona vs Arezzo

  • Sân vận động: Stadio MarcAntonio Bentegodi
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Italia 2026-2027 » vòng 3

  • Verona vs Arezzo: Diễn biến chính

  • 4'
    Abdou Harroui
    0-0
  • 39'
    Dailon Rocha Livramento
    0-0
  • 40'
    0-0
    Julian Illanes Minucci
  • 42'
    0-0
     Mauro Coppolaro
     Alessandro Arena
  • 46'
    0-0
     Alberto Cerri
     Pietro Cianci
  • 46'
    0-0
     Andrea Cagnano
     Camillo Tavernelli
  • 46'
    Tomas Suslov  
    Abdou Harroui  
    0-0
  • 50'
    Gabriele Zappa(Assists:Domagoj Bradaric) goal 
    1-0
  • 58'
    Samuele Mulattieri(Assists:Domagoj Bradaric) goal 
    2-0
  • 59'
    Edoardo Iannoni  
    Dailon Rocha Livramento  
    2-0
  • 61'
    2-0
     Mattia Viviani
     Gennaro Iaccarino
  • 73'
    Grigoris Kastanos  
    Antoine Bernede  
    2-0
  • 73'
    Salvatore Cerbone  
    Amin Sarr  
    2-0
  • 75'
    Salvatore Cerbone(Assists:Edoardo Iannoni) goal 
    3-0
  • 78'
    Salvatore Cerbone(Assists:Samuele Mulattieri) goal 
    4-0
  • 79'
    Nunzio Lella  
    Andrea Le Borgne  
    4-0
  • 85'
    Edoardo Iannoni(Assists:Tomas Suslov) goal 
    5-0
  • 86'
    5-0
     Shaka Mawuli Eklu
     Mattia Sala
  • 90'
    5-0
    Shaka Mawuli Eklu
  • Verona vs Arezzo: Đội hình chính và dự bị

  • Verona4-2-3-1
    1
    Nicola Leali
    6
    Domagoj Bradaric
    5
    Andrias Edmundsson
    48
    Seid Korac
    4
    Gabriele Zappa
    24
    Antoine Bernede
    17
    Andrea Le Borgne
    9
    Amin Sarr
    21
    Abdou Harroui
    14
    Dailon Rocha Livramento
    19
    Samuele Mulattieri
    71
    Pietro Cianci
    30
    Alessandro Arena
    16
    Mattia Sala
    78
    Gennaro Iaccarino
    17
    Artur Ionita
    21
    Camillo Tavernelli
    6
    Alessandro Renzi
    13
    Matteo Gilli
    5
    Julian Illanes Minucci
    37
    Samuele Righetti
    14
    Alessandro Nunziante
    Arezzo4-5-1
  • Đội hình dự bị
  • 37Nicolo Calabrese
    35Salvatore Cerbone
    70Fallou Cham
    27Pawel Dawidowicz
    71Davide De Battisti
    44Edoardo Iannoni
    20Grigoris Kastanos
    23Nunzio Lella
    25Daniel Mosquera
    34Simone Perilli
    79Kacper Sezonienko
    10Tomas Suslov
    Andrea Cagnano 32
    Alberto Cerri 9
    Luca Chierico 24
    Mauro Coppolaro 4
    Shaka Mawuli Eklu 8
    Kevin Leone 7
    Davide Mancini 33
    Leonardo Mancuso 11
    Marco Olivieri 99
    Emiliano Pattarello 10
    Andrea Seculin 90
    Mattia Viviani 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paolo Sammarco
  • BXH Hạng 2 Italia
  • BXH bóng đá Italia mới nhất
  • Verona vs Arezzo: Số liệu thống kê

  • Verona
    Arezzo
  • 6
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng
    30%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 564
    Số đường chuyền
    247
  •  
     
  • 93%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 20
    Long pass
    23
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    55
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    13
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 3.13
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.12
  •  
     
  • 3.09
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.06
  •  
     
  • 0.03
    xG Set Play
    0.07
  •  
     
  • 3.13
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.12
  •  
     
  • 3.64
    Cú sút trúng đích
    0.04
  •  
     
  • 35
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    6
  •  
     
  • 31
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 10
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Italia 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Palermo 11 8 3 0 25 13 12 27 T T T H T H
2 Ascoli 11 5 5 1 17 7 10 20 H H T T H H
3 Modena 10 6 2 2 18 10 8 20 T T B T T H
4 Mantova 10 5 3 2 15 11 4 18 H T B T B H
5 Verona 10 4 3 3 19 13 6 15 T B H H T T
6 Avellino 10 4 3 3 15 10 5 15 B T H B H T
7 Benevento 10 4 3 3 14 10 4 15 T T H T H B
8 Pisa 10 4 3 3 18 15 3 15 H T T H H B
9 SudTirol 10 3 5 2 11 10 1 14 T H B H B H
10 Padova 10 4 2 4 10 11 -1 14 B B B T T H
11 Juve Stabia 10 3 4 3 11 11 0 13 H H T T B H
12 Cremonese 10 3 3 4 10 11 -1 12 H H B B T T
13 Cesena 10 2 6 2 11 14 -3 12 H B H B T H
14 Arezzo 10 3 2 5 9 19 -10 11 B H T B B H
15 ACD Virtus Entella 10 2 4 4 11 12 -1 10 H H T B H B
16 Carrarese 10 3 1 6 9 13 -4 10 B T T B T B
17 Vicenza 10 2 3 5 13 20 -7 9 B B H T B B
18 Empoli 10 2 2 6 10 17 -7 8 B B H B B H
19 Sampdoria 10 2 2 6 10 18 -8 8 T B B H B T
20 Catanzaro 10 1 3 6 11 22 -11 6 B B H B H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "