Kết quả Thun vs Lugano, 20h00 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.98-0.75
0.83O 3.5
0.89U 3.5
0.781
3.00X
4.052
2.00Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.03O 1.5
1.07U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thun vs Lugano
-
Sân vận động: Arena Thun
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 11
-
Thun vs Lugano: Diễn biến chính
-
Thun vs Lugano: Đội hình chính và dự bị
-
Thun4-4-2Lugano3-1-4-21Niklas Steffen18Tom Strannegard5Nicolas Burgy54Louis Immanuel Passavant47Fabio Fehr30Nico Maier13Nassim Zoukit16Justin Roth70Nils Reichmuth96Brighton Labeau9Furkan Dursun91Kevin Behrens30Dereck Moncada2Bekhruzjon Karimov21Yanis Cimignani25Uran Bislimi24Elias Pihlstrom8Anto Grgic4Damian Kelvin17Lars Lukas Mai3Hannes Delcroix16David von Ballmoos
- Đội hình dự bị
-
17Ashvin Balaruban20Riccardo Braschi26Noah Christoffersson37Lucien Dahler52Adam Ilic14Mattias Kait15Patrik Kristal80Simon Lengen25Tim SpycherAlbian Ajeti 9Ezgjan Alioski 7Joel Bichsel 18Beckham Castro 22Daniel dos Santos Barros 27Felix Gebhardt 28Ahmed Kendouci 14Martim Marques 26Mattia Zanotti 46
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mattia Croci-Torti
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Thun vs Lugano: Số liệu thống kê
-
ThunLugano
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 10 | 26 | 34 | H T T T T T |
| 2 | Young Boys | 13 | 8 | 4 | 1 | 41 | 25 | 16 | 28 | H T T T B T |
| 3 | FC Sion | 13 | 8 | 2 | 3 | 29 | 18 | 11 | 26 | T H B T H T |
| 4 | FC Zurich | 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 26 | -1 | 20 | H T H T T T |
| 5 | St. Gallen | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 22 | -3 | 19 | B B T T B T |
| 6 | Servette | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T T B |
| 7 | Basel | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 22 | -4 | 14 | B T B B H B |
| 8 | Luzern | 13 | 3 | 4 | 6 | 21 | 28 | -7 | 13 | B T B B H B |
| 9 | Thun | 12 | 4 | 1 | 7 | 24 | 34 | -10 | 13 | B B T B B T |
| 10 | Grasshopper | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 29 | -13 | 11 | B B B H H H |
| 11 | Vaduz | 13 | 3 | 1 | 9 | 24 | 29 | -5 | 10 | B B T B H B |
| 12 | Lausanne Sports | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 23 | -11 | 7 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

