Kết quả Tekstilshchik Ivanovo vs Torpedo Moscow, 23h30 ngày 04/09
Kết quả Tekstilshchik Ivanovo vs Torpedo Moscow
Đối đầu Tekstilshchik Ivanovo vs Torpedo Moscow
Phong độ Tekstilshchik Ivanovo gần đây
Phong độ Torpedo Moscow gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.85-1
0.91O 2.25
0.86U 2.25
0.921
5.00X
3.752
1.53Hiệp 1+0.25
1.13-0.25
0.70O 1
1.06U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tekstilshchik Ivanovo vs Torpedo Moscow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 10
-
Tekstilshchik Ivanovo vs Torpedo Moscow: Diễn biến chính
-
19'0-1
Ilya Berkovskiy -
23'Yuriy Petin0-1
-
42'0-2
Dmitri Tsypchenko -
55'Dmitri Ivannikov0-2
-
69'0-3
Aleksandr Yushin -
76'Nikolay Ishchenko
1-3 -
79'1-4
Aleksey Kashtanov
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Tekstilshchik Ivanovo vs Torpedo Moscow: Số liệu thống kê
-
Tekstilshchik IvanovoTorpedo Moscow
-
5Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
3Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
0Sút ra ngoài4
-
-
16Sút Phạt9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
113Pha tấn công100
-
-
45Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 16 | 14 | 1 | 1 | 48 | 15 | 33 | 43 | T T T T T T |
| 2 | Torpedo Moscow | 17 | 9 | 5 | 3 | 29 | 13 | 16 | 32 | H T T H H T |
| 3 | FK Sochi | 16 | 10 | 2 | 4 | 26 | 17 | 9 | 32 | T H T T T B |
| 4 | Ural Sverdlovsk Oblast | 16 | 9 | 4 | 3 | 27 | 11 | 16 | 31 | T T B B T T |
| 5 | Spartak Kostroma | 16 | 8 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B B T B H |
| 6 | Veles | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 28 | H B T H B H |
| 7 | Shinnik Yaroslavl | 17 | 6 | 8 | 3 | 22 | 18 | 4 | 26 | H T H T B T |
| 8 | FC Ufa | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 17 | 2 | 22 | H B T B H B |
| 9 | Volga Ulyanovsk | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 22 | B T H T T H |
| 10 | Chelyabinsk | 17 | 6 | 3 | 8 | 23 | 27 | -4 | 21 | H T B B T T |
| 11 | Rotor Volgograd | 16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 18 | 5 | 20 | T T H B H H |
| 12 | Arsenal Tula | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 35 | -15 | 19 | B T B T B B |
| 13 | FK Leningradets | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 26 | -11 | 17 | B T B B H T |
| 14 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 16 | 3 | 5 | 8 | 20 | 28 | -8 | 14 | H T H T B H |
| 15 | Yenisey Krasnoyarsk | 16 | 3 | 5 | 8 | 16 | 33 | -17 | 14 | T H B B B B |
| 16 | SKA Khabarovsk | 16 | 3 | 4 | 9 | 20 | 28 | -8 | 13 | H H H B T T |
| 17 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 25 | -14 | 13 | B B B H B B |
| 18 | Tekstilshchik Ivanovo | 16 | 2 | 5 | 9 | 12 | 26 | -14 | 11 | H B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

