Kết quả SV Rodinghausen vs Wiedenbruck, 19h00 ngày 05/09
Kết quả SV Rodinghausen vs Wiedenbruck
Phong độ SV Rodinghausen gần đây
Phong độ Wiedenbruck gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.80O 3
0.92U 3
0.731
1.75X
3.852
3.70Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.91O 1.25
0.99U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SV Rodinghausen vs Wiedenbruck
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 7
-
SV Rodinghausen vs Wiedenbruck: Diễn biến chính
-
19'Cedric Euschen
1-0 -
29'Marius Bauer1-0
-
32'Ben Klefisch
2-0 -
62'2-1
Samuele Carella -
79'2-2
Tom Kruger -
90'2-3
Sebastian Mai
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
SV Rodinghausen vs Wiedenbruck: Số liệu thống kê
-
SV RodinghausenWiedenbruck
-
1Thẻ đỏ0
-
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 16 | 11 | 4 | 1 | 48 | 19 | 29 | 37 | T B H T T T |
| 2 | Chemnitzer | 16 | 10 | 3 | 3 | 34 | 16 | 18 | 33 | T T H B T B |
| 3 | Berliner FC Dynamo | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 13 | 12 | 32 | T T H H T T |
| 4 | Hallescher FC | 16 | 8 | 7 | 1 | 25 | 14 | 11 | 31 | T T T H H H |
| 5 | VSG Altglienicke | 16 | 9 | 3 | 4 | 32 | 20 | 12 | 30 | T B T T B T |
| 6 | Carl Zeiss Jena | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 14 | 10 | 27 | T T T H B H |
| 7 | Erzgebirge Aue | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 18 | 6 | 27 | H B B B T T |
| 8 | Greifswalder FC | 16 | 7 | 5 | 4 | 33 | 24 | 9 | 26 | B T B B H T |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 15 | 5 | 6 | 4 | 30 | 28 | 2 | 21 | T B H H H T |
| 10 | Magdeburg Am | 15 | 6 | 2 | 7 | 28 | 29 | -1 | 20 | B B B T T H |
| 11 | Zwickau | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 25 | -8 | 19 | B H T H B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 | 28 | -12 | 16 | T H B T B B |
| 13 | BFC Preussen | 16 | 3 | 6 | 7 | 20 | 23 | -3 | 15 | B H B B T H |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 16 | 3 | 5 | 8 | 18 | 25 | -7 | 14 | T B H T H B |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 26 | -15 | 11 | T H H B B H |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 16 | 3 | 2 | 11 | 24 | 48 | -24 | 11 | B B T T B B |
| 17 | RSV Eintracht | 15 | 2 | 3 | 10 | 15 | 34 | -19 | 9 | B B B T B B |
| 18 | FSV luckenwalde | 16 | 2 | 2 | 12 | 17 | 37 | -20 | 8 | B T B B H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

