Kết quả St. Gallen vs Servette, 00h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St. Gallen vs Servette
-
Sân vận động: Kybunpark
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 12
-
St. Gallen vs Servette: Diễn biến chính
-
St. Gallen vs Servette: Đội hình chính và dự bị
-
St. Gallen3-1-4-2Servette4-2-3-11Lawrence Ati Zigi68Mostafa Heydari4Jozo Stanic26Tom Gaal64Mihailo Stevanovic36Chima Chima Okoroji10Lukas Daschner16Lukas Gortler28Hugo Vandermersch14Aliou Balde11Carlo Boukhalfa7Kingstone Mutandwa22Mathis Lambourde36Thomas Lopes21Jesper Karlsson6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho20Jarell Simo17Houboulang Mendes4Steve Rouiller15Marco Burch18Bradley Mazikou1Edvinas Gertmonas
- Đội hình dự bị
-
27Kevin Csoboth23Betim Fazliji20Leon Frokaj9Andrin Hunziker3Colin Kleine Bekel74Joel Ruiz70Nevio Scherrer25Lukas WatkowiakTéo Allix 34Leo Besson 78David Douline 28Eronis Haxhiu 39Quentin Maceiras 23Samuel Mraz 90Lilian Njoh 14Tiemoko Ouattara 77Alonzo Vincent 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter ZeidlerAlain Geiger
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
St. Gallen vs Servette: Số liệu thống kê
-
St. GallenServette
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 10 | 26 | 34 | H T T T T T |
| 2 | Young Boys | 13 | 8 | 4 | 1 | 41 | 25 | 16 | 28 | H T T T B T |
| 3 | FC Sion | 13 | 8 | 2 | 3 | 29 | 18 | 11 | 26 | T H B T H T |
| 4 | FC Zurich | 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 26 | -1 | 20 | H T H T T T |
| 5 | St. Gallen | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 22 | -3 | 19 | B B T T B T |
| 6 | Servette | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T T B |
| 7 | Basel | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 22 | -4 | 14 | B T B B H B |
| 8 | Luzern | 13 | 3 | 4 | 6 | 21 | 28 | -7 | 13 | B T B B H B |
| 9 | Thun | 12 | 4 | 1 | 7 | 24 | 34 | -10 | 13 | B B T B B T |
| 10 | Grasshopper | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 29 | -13 | 11 | B B B H H H |
| 11 | Vaduz | 13 | 3 | 1 | 9 | 24 | 29 | -5 | 10 | B B T B H B |
| 12 | Lausanne Sports | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 23 | -11 | 7 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

