Kết quả Semen Padang vs PSPS Pekanbaru, 19h00 ngày 04/10
Kết quả Semen Padang vs PSPS Pekanbaru
Phong độ Semen Padang gần đây
Phong độ PSPS Pekanbaru gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.85O 2.75
1.01U 2.75
0.751
1.47X
3.852
5.60Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.00O 1
0.74U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Semen Padang vs PSPS Pekanbaru
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Indonesia 2026-2027 » vòng 4
-
Semen Padang vs PSPS Pekanbaru: Diễn biến chính
-
21'0-0Riski J.
-
56'0-0Reza Kusuma
-
71'0-1
Dimas Wicaksono -
77'Muhammad Kemaluddin0-1
-
89'0-1Aulia Lubis
-
90'0-1Toninho
- BXH Hạng 2 Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
Semen Padang vs PSPS Pekanbaru: Số liệu thống kê
-
Semen PadangPSPS Pekanbaru
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
6Tổng cú sút17
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài13
-
-
10Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
16Ném biên20
-
-
109Pha tấn công100
-
-
54Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng 2 Indonesia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 17 | T T H B H T |
| 2 | Tornado Pekanbaru | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 4 | 12 | 16 | H T T T H H |
| 3 | Barito Putera | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 16 | H B T T T T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 11 | 7 | 15 | B T T T H H |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 13 | 6 | 15 | T H H H B B |
| 6 | Persipura Jayapura | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 14 | 7 | 14 | T B T T B T |
| 7 | Dejan FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 12 | B H B H T T |
| 8 | Persis Solo FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 7 | B H H H B B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 19 | -11 | 6 | B B B B T T |
| 10 | PSBS Biak | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 45 | -42 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

