Kết quả SD Amorebieta vs Arosa SC, 17h00 ngày 06/09

Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 1

  • SD Amorebieta vs Arosa SC: Diễn biến chính

  • 4'
    0-0
  • 21'
    0-1
    goal Jorge Maceira
  • 45'
    Jose Morales goal 
    1-1
  • 59'
    1-1
  • 63'
    1-1
  • 69'
    1-2
    goal Gabri Palmas
  • 73'
    1-2
  • 90'
    1-2
  • 90'
    Reka goal 
    2-2
  • BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • SD Amorebieta vs Arosa SC: Số liệu thống kê

  • SD Amorebieta
    Arosa SC
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 122
    Pha tấn công
    124
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 UD San Sebastian Reyes 9 6 1 2 15 9 6 19 B T B T T T
2 UB Conquense 9 5 3 1 20 11 9 18 T B T H T H
3 Real Valladol B 10 5 2 3 22 16 6 17 T H T H T B
4 Atletico Madrid C 9 5 2 2 12 9 3 17 T T H H B T
5 Numancia 9 4 4 1 10 5 5 16 T H H H B T
6 CF Salmantino 9 5 1 3 13 10 3 16 T B T H B T
7 CD Artistico Navalcarnero 9 4 3 2 16 13 3 15 B T H H T T
8 CF Talavera de la Reina 9 4 3 2 11 8 3 15 T T T H T B
9 CD Guadalajara 9 3 3 3 18 18 0 12 H H T B H T
10 Real Madrid C 10 2 5 3 5 6 -1 11 H H H B T T
11 G. Segoviana 9 2 4 3 14 14 0 10 T H H H H B
12 Albacete B 9 2 3 4 12 24 -12 9 H B B H T B
13 CD Atletico Paso 9 2 3 4 10 12 -2 9 H T B H T B
14 Atletico Tordesillas 9 2 3 4 13 13 0 9 B T H T H B
15 RSD Alcala Henares 9 2 3 4 13 14 -1 9 B B H H B H
16 Real Avila CF 9 2 1 6 7 15 -8 7 T B H B B B
17 CS Puertollano 9 1 3 5 6 14 -8 6 T B H B H B
18 Getafe B 9 0 5 4 11 17 -6 5 B H B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "