Kết quả Magdeburg vs Karlsruher SC, 18h00 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.98O 3.25
0.95U 3.25
0.911
1.65X
3.952
3.77Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
1.00O 1.25
0.78U 1.25
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Magdeburg vs Karlsruher SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 9
-
Magdeburg vs Karlsruher SC: Diễn biến chính
-
Magdeburg vs Karlsruher SC: Đội hình chính và dự bị
-
Magdeburg4-3-3Karlsruher SC4-5-11Dominik Reimann17Alexander Nollenberger3Anselmo Garcia McNulty5Tobias Muller28Pierre Nadjombe26Torben Musel11Felipe Chavez38Luka Hyrylainen23Baris Atik22Mateusz Zukowski8Emmanuel Iyoha13Shio Fukuda2Sebastian Jung7Kevin Wiethaup10Marvin Wanitzek6Santeri Vaananen11Noel Eichinger22Christoph Kobald28Marcel Franke24Sandro Tremoulet33Viktor Bergh1Hans Christian Bernat
- Đội hình dự bị
-
35Magnus Baars7Herbert Bockhorn15Daniel Heber6Paul Jaeckel30Noah Kruth33Leon Mergner21Falko Michel9Roko Simic29Richmond TachieLouey Ben Farhat 19Tim Civeja 23Lilian Egloff 25Robin Himmelmann 30Deniz Ofli 3Rafael Pedrosa 36Jason Ponente 37Paul Scholl 15Danyal Hakan Zor 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian TitzChristian Eichner
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Magdeburg vs Karlsruher SC: Số liệu thống kê
-
MagdeburgKarlsruher SC
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 11 | 10 | 1 | 0 | 25 | 9 | 16 | 31 | T T H T T T |
| 2 | Nurnberg | 11 | 7 | 3 | 1 | 26 | 13 | 13 | 24 | T H H B T T |
| 3 | Kaiserslautern | 11 | 6 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 21 | T H T T B T |
| 4 | VfL Wolfsburg | 11 | 5 | 4 | 2 | 26 | 16 | 10 | 19 | T H T H T B |
| 5 | Magdeburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H T B T H |
| 6 | Arminia Bielefeld | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 16 | 2 | 17 | H T T B T T |
| 7 | Heidenheimer | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 15 | T H H B H B |
| 8 | St. Pauli | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H T H H B |
| 9 | Greuther Furth | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 19 | -6 | 12 | H B T B T B |
| 10 | Energie Cottbus | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 20 | -2 | 11 | H B H H B H |
| 11 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 11 | B T B T B H |
| 12 | VfL Bochum | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 11 | -3 | 11 | H B B B H T |
| 13 | VfL Osnabruck | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 18 | -4 | 11 | H H B T B B |
| 14 | Dynamo Dresden | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 20 | -5 | 11 | B H T B B T |
| 15 | Hannover 96 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 11 | B T B H B T |
| 16 | Karlsruher SC | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B T B T |
| 17 | Darmstadt | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 21 | -12 | 9 | B T B H H B |
| 18 | Holstein Kiel | 11 | 1 | 5 | 5 | 11 | 14 | -3 | 8 | H B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

