Kết quả Lugano vs Basel, 22h30 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lugano vs Basel
-
Sân vận động: Cornaredo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 12
-
Lugano vs Basel: Diễn biến chính
-
Lugano vs Basel: Đội hình chính và dự bị
-
Lugano3-1-4-2Basel4-2-3-116David von Ballmoos3Hannes Delcroix17Lars Lukas Mai6Antonios Papadopoulos8Anto Grgic21Yanis Cimignani27Daniel dos Santos Barros25Uran Bislimi46Mattia Zanotti91Kevin Behrens30Dereck Moncada9Zan Celar10Xherdan Shaqiri8Ludwig Malachowski Thorell7Philip Otele4Becir Omeragic5Metinho22Clement Michelin55Akpe Victory24Flavius Daniliuc29Moussa Cisse1Jonas Omlin
- Đội hình dự bị
-
9Albian Ajeti7Ezgjan Alioski18Joel Bichsel22Beckham Castro28Felix Gebhardt2Bekhruzjon Karimov4Damian Kelvin14Ahmed Kendouci24Elias PihlstromAndrej Bacanin 14Jonas Harder 44Giacomo Koloto 37Coleen Louis 25Renato 49Kevin Ruegg 27Asane Sow 18Keigo Tsunemoto 6Nicolas Vouilloz 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mattia Croci-TortiHeiko Vogel
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Lugano vs Basel: Số liệu thống kê
-
LuganoBasel
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 10 | 26 | 34 | H T T T T T |
| 2 | Young Boys | 13 | 8 | 4 | 1 | 41 | 25 | 16 | 28 | H T T T B T |
| 3 | FC Sion | 13 | 8 | 2 | 3 | 29 | 18 | 11 | 26 | T H B T H T |
| 4 | FC Zurich | 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 26 | -1 | 20 | H T H T T T |
| 5 | St. Gallen | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 22 | -3 | 19 | B B T T B T |
| 6 | Servette | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T T B |
| 7 | Basel | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 22 | -4 | 14 | B T B B H B |
| 8 | Luzern | 13 | 3 | 4 | 6 | 21 | 28 | -7 | 13 | B T B B H B |
| 9 | Thun | 12 | 4 | 1 | 7 | 24 | 34 | -10 | 13 | B B T B B T |
| 10 | Grasshopper | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 29 | -13 | 11 | B B B H H H |
| 11 | Vaduz | 13 | 3 | 1 | 9 | 24 | 29 | -5 | 10 | B B T B H B |
| 12 | Lausanne Sports | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 23 | -11 | 7 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

