Kết quả Lausanne Sports vs Thun, 22h30 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lausanne Sports vs Thun
-
Sân vận động: Stade Olympique de la Pontaise
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 12
-
Lausanne Sports vs Thun: Diễn biến chính
-
Lausanne Sports vs Thun: Đội hình chính và dự bị
-
Lausanne Sports3-4-3Thun4-4-290Melvin Mastil31Nicolas Cozza71Abdou Karim Sow4Etienne Youte Kinkoue18Morgan Poaty10Olivier Custodio29Alexis Blin2Brandon Soppy9Enzo Molebe78Omar Janneh11Nathan Butler-Oyedeji9Furkan Dursun96Brighton Labeau70Nils Reichmuth13Nassim Zoukit14Mattias Kait15Patrik Kristal47Fabio Fehr19Jan Bamert23Marco Burki2Olivier Mambwa1Niklas Steffen
- Đội hình dự bị
-
7Alban Ajdini51Ibrahim Bah Mendes51Ibrahim Bah Mendes1Thomas Castella22Thomas Cordier80Sekou Kone91Florent Mollet47Souleymane NDiaye5Dircsi Ngonzo17Seydou TraoreRiccardo Braschi 20Nicolas Burgy 5Noah Christoffersson 26Lucien Dahler 37Adam Ilic 52Simon Lengen 80Nico Maier 30Justin Roth 16Tim Spycher 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ilija Borenovic
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Lausanne Sports vs Thun: Số liệu thống kê
-
Lausanne SportsThun
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 10 | 26 | 34 | H T T T T T |
| 2 | Young Boys | 13 | 8 | 4 | 1 | 41 | 25 | 16 | 28 | H T T T B T |
| 3 | FC Sion | 13 | 8 | 2 | 3 | 29 | 18 | 11 | 26 | T H B T H T |
| 4 | FC Zurich | 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 26 | -1 | 20 | H T H T T T |
| 5 | St. Gallen | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 22 | -3 | 19 | B B T T B T |
| 6 | Servette | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T T B |
| 7 | Basel | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 22 | -4 | 14 | B T B B H B |
| 8 | Luzern | 13 | 3 | 4 | 6 | 21 | 28 | -7 | 13 | B T B B H B |
| 9 | Thun | 12 | 4 | 1 | 7 | 24 | 34 | -10 | 13 | B B T B B T |
| 10 | Grasshopper | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 29 | -13 | 11 | B B B H H H |
| 11 | Vaduz | 13 | 3 | 1 | 9 | 24 | 29 | -5 | 10 | B B T B H B |
| 12 | Lausanne Sports | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 23 | -11 | 7 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

