Kết quả Karlsruher SC vs Heidenheimer, 02h30 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.98OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Karlsruher SC vs Heidenheimer
-
Sân vận động: Wildparkstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 10
-
Karlsruher SC vs Heidenheimer: Diễn biến chính
-
Karlsruher SC vs Heidenheimer: Đội hình chính và dự bị
-
Karlsruher SC3-5-2Heidenheimer4-1-3-21Hans Christian Bernat24Sandro Tremoulet15Paul Scholl22Christoph Kobald3Deniz Ofli6Santeri Vaananen23Tim Civeja7Kevin Wiethaup36Rafael Pedrosa10Marvin Wanitzek13Shio Fukuda29Mikkel Kaufmann Sorensen11Budu Zivzivadze24Marcel Costly8Paul Hennrich10Christian Conteh3Jan Schoppner22Oualid Mhamdi6Patrick Mainka19Jonas Fohrenbach27Michael Heule33Dahne Thomas
- Đội hình dự bị
-
19Louey Ben Farhat33Viktor Bergh25Lilian Egloff11Noel Eichinger4Heliton Jorge Tito dos Santos30Robin Himmelmann27John Davis Meyer37Jason Ponente26Danyal Hakan ZorMarnon Busch 2Frank Feller 1Mathias Honsak 17Adam Kolle 28Julian Niehues 16Leart Paqarada 23Tim Siersleben 4Alessandro Vogt 18Yannik Wagner 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian EichnerFrank Schmidt
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Karlsruher SC vs Heidenheimer: Số liệu thống kê
-
Karlsruher SCHeidenheimer
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | 10 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Heidenheimer | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 2 | 13 | T B T T T H |
| 4 | VfL Wolfsburg | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 11 | H T T H B T |
| 5 | Kaiserslautern | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 11 | H H T T B T |
| 6 | Magdeburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | B T T B T H |
| 7 | Energie Cottbus | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | 1 | 8 | T B B H T H |
| 8 | St. Pauli | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 | H H B H T H |
| 9 | VfL Bochum | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B T B T H B |
| 10 | Hannover 96 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B T H B T |
| 11 | VfL Osnabruck | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 | B B T T B H |
| 12 | Greuther Furth | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B T B H H |
| 13 | Arminia Bielefeld | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 5 | B T B H B H |
| 14 | Karlsruher SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 5 | T H B H B B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 4 | T B B B H B |
| 16 | Holstein Kiel | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 | H H B H B H |
| 17 | Dynamo Dresden | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 4 | B T B B H B |
| 18 | Darmstadt | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | H B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

