Kết quả Jelgava vs Riga FC, 20h00 ngày 19/09
Kết quả Jelgava vs Riga FC
Đối đầu Jelgava vs Riga FC
Phong độ Jelgava gần đây
Phong độ Riga FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.75-1.5
1.01O 3
0.76U 3
1.001
6.50X
4.752
1.33Hiệp 1+0.75
0.87-0.75
0.95O 1.25
0.88U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jelgava vs Riga FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Latvia 2026 » vòng 31
-
Jelgava vs Riga FC: Diễn biến chính
-
23'0-0Maksims Tonisevs
-
29'0-1
Iago Siqueira Augusto(Assists:Raki Aouani) -
32'0-1Baba Musah
-
47'Kristers Alekseiciks0-1
-
63'0-1Iago Siqueira Augusto
-
67'0-1Caio Ferreira
Raki Aouani -
68'Glebs Zaleiko0-1
-
71'Jegors Novikovs0-1
-
73'Glebs Patika
Tomas Rataj0-1 -
73'Rihards Becers
Roberts Melkis0-1 -
79'Jegors Novikovs0-1
-
82'Emils Smaukstelis
Filip Hasek0-1 -
83'Adams Dreimanis
Milos Pudil0-1 -
83'Armands Petersons
Martin Hasek0-1 -
83'0-1Samuel Lopes Robalo Pedro
Salah MHand -
90'0-1Abdulrahman Taiwo
Mohamed Badamosi
-
Jelgava vs Riga FC: Đội hình chính và dự bị
-
Jelgava5-4-1Riga FC4-2-3-11Adam Dvorak22Milos Pudil3Maksims Semesko27Kristers Alekseiciks4Alans Kangars13Jegors Novikovs24Filip Hasek8Roberts Melkis11Martin Hasek29Glebs Zaleiko17Tomas Rataj19Mohamed Badamosi7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto18Salah MHand4Orlando Moises Galo Calderon40Ahmed Ankrah23Maksims Tonisevs21Baba Musah5Karl Gameni Wassom13Raivis Jurkovskis91Frenks Davids Orols
- Đội hình dự bị
-
9Rihards Becers23Adams Dreimanis21Glebs Kacanovs16Toms Leitis20Glebs Patika19Armands Petersons18Emils SmaukstelisAbner 3Caio Ferreira 99Meissa Diop 22Eriks Maurs-Boks 28Samuel Lopes Robalo Pedro 15Coli Saco 6Andres Salazar 17Abdulrahman Taiwo 25Krisjanis Zviedris 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ervins PerkonsTomislav Stipic
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Jelgava vs Riga FC: Số liệu thống kê
-
JelgavaRiga FC
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
6Tổng cú sút17
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút4
-
-
12Sút Phạt9
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
373Số đường chuyền520
-
-
70%Chuyền chính xác82%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị3
-
-
3Cứu thua0
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
24Ném biên26
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách18
-
-
4Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass18
-
-
101Pha tấn công152
-
-
49Tấn công nguy hiểm82
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
45Số pha tranh chấp thành công57
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng1.67
-
-
0Cú sút trúng đích1.11
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
17Số quả tạt chính xác13
-
-
30Phá bóng27
-
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 35 | 28 | 5 | 2 | 87 | 24 | 63 | 89 | H T T T T T |
| 2 | Riga FC | 35 | 25 | 8 | 2 | 95 | 33 | 62 | 83 | T T T T T H |
| 3 | FK Auda Riga | 36 | 22 | 7 | 7 | 63 | 39 | 24 | 73 | H T B T T T |
| 4 | BFC Daugavpils | 36 | 14 | 10 | 12 | 43 | 38 | 5 | 52 | H T T T T H |
| 5 | FK Liepaja | 36 | 14 | 9 | 13 | 51 | 50 | 1 | 51 | H B T H H T |
| 6 | Super Nova | 36 | 11 | 7 | 18 | 36 | 54 | -18 | 40 | T B B B H H |
| 7 | Jelgava | 36 | 9 | 8 | 19 | 41 | 61 | -20 | 35 | B B B B B T |
| 8 | Grobina | 36 | 6 | 11 | 19 | 28 | 66 | -38 | 29 | H B T B B B |
| 9 | Tukums-2000 | 36 | 5 | 10 | 21 | 45 | 69 | -24 | 25 | H B B H B B |
| 10 | Ogre United | 36 | 4 | 7 | 25 | 34 | 89 | -55 | 19 | T B B B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

