Kết quả Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes, 03h15 ngày 03/11
Kết quả Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
Đối đầu Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
Phong độ Gil Vicente gần đây
Phong độ Vitoria Guimaraes gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202603:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
-
Sân vận động: Estadio Cidade de Barcelos
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 10
-
Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes: Diễn biến chính
-
Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes: Đội hình chính và dự bị
-
Gil Vicente4-2-3-1Vitoria Guimaraes4-2-3-130Lucas Galindo de Azevedo45David Moreira39Jonathan Buatu Mananga47Ricardo Esgaio Souza2Jose Augusto Silva86Diogo Ferreira Prioste12Andreas Lausen7Tidjany Chabrol Toure10Santiago Garcia77Murilo de Souza Costa9Walace9Arnel Jakupovic11Gustavo Silva20Fabio Samuel Amorim Silva7Oumar Camara16Benedito Mambuene Mukendi8Goncalo Nogueira23Tony Strata21Toni Borevkovic5Ahmed Sidibe13Joao Mendes98Lucas Furtado
- Đội hình dự bị
-
17Sergio Bermejo Lillo11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes32Martin Fernandez Benitez15Malick Gningue19Guilherme99Mohamed Kaba82Goncalo Maia27Agustin Moreira20Gil Pinto Martins94Samuel Portugal26Weverson Moreira da Costa6Ze FerreiraAlan de Souza Guimaraes 10Victor Andersson 19Lohann Doucet 44Mohammed Kebdani 40Miguel Magalhes 2Matija Mitrovic 6Alioune Ndoye 24Miguel Nogueira 17Patrick Ouotro 29Oscar Rivas Viondi 4Thiago Balieiro 28Oliwier Zych 48
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vítor CampelosPaulo Turra
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes: Số liệu thống kê
-
Gil VicenteVitoria Guimaraes
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 10 | 10 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 25 | T T B T T T |
| 3 | Sporting CP | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | H H T B T T |
| 4 | Santa Clara | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 21 | T T H T B T |
| 5 | FC Arouca | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 20 | B H T T T B |
| 6 | Viseu | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 20 | T T T T T T |
| 7 | Gil Vicente | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 15 | B H T T B H |
| 8 | Sporting Braga | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T H B B B T |
| 9 | Moreirense | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 14 | T H B T T B |
| 10 | FC Famalicao | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | H T B T B T |
| 11 | Alverca | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | T T T B B H |
| 12 | Estrela da Amadora | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 10 | T H B B B B |
| 13 | Vitoria Guimaraes | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 9 | H B H B T H |
| 14 | Maritimo | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B H B B B |
| 15 | Casa Pia AC | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 20 | -14 | 8 | B T B T B H |
| 16 | Rio Ave | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | -14 | 7 | B H B T B B |
| 17 | Nacional da Madeira | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 19 | -9 | 7 | B B B B T B |
| 18 | Estoril | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 19 | -14 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

