Kết quả FSV Mainz 05 vs SC Paderborn 07, 20h30 ngày 29/08

Bundesliga 2026-2027 » vòng 1

  • FSV Mainz 05 vs SC Paderborn 07: Diễn biến chính

  • 38'
    0-0
    Santiago Castaneda
  • 67'
    0-0
     Steffen Tigges
     Stefano Marino
  • 68'
    Otto Ruoppi  
    Sheraldo Becker  
    0-0
  • 68'
    Ransford Yeboah Konigsdorffer  
    Lee Jae-Sung  
    0-0
  • 72'
    0-0
    Mattes Hansen
  • 73'
    Silvan Widmer  
    Anthony Caci  
    0-0
  • 75'
    0-0
     Jonah Sticker
     Mattes Hansen
  • 75'
    0-0
     Tom Baack
     Laurin Ulrich
  • 80'
    Kacper Potulski  
    Dominik Kohr  
    0-0
  • 90'
    Phillipp Mwene
    0-0
  • 90'
    0-0
     Clemens Lippmann
     Marvin Pieringer
  • FSV Mainz 05 vs SC Paderborn 07: Đội hình chính và dự bị

  • FSV Mainz 053-1-4-2
    27
    Robin Zentner
    31
    Dominik Kohr
    3
    Fabio Gruber
    21
    Danny Vieira da Costa
    6
    Kaishu Sano
    2
    Phillipp Mwene
    10
    Nadiem Amiri
    7
    Lee Jae-Sung
    19
    Anthony Caci
    9
    Phillip Tietz
    23
    Sheraldo Becker
    18
    Marvin Pieringer
    30
    Stefano Marino
    40
    Gabriel Vidovic
    17
    Laurin Curda
    28
    Laurin Ulrich
    5
    Santiago Castaneda
    23
    Raphael Obermair
    21
    Jano ter Horst
    25
    Tjark Scheller
    22
    Mattes Hansen
    15
    Nahuel Noll
    SC Paderborn 073-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 24Sota Kawasaki
    11Ransford Yeboah Konigsdorffer
    15Lennard Maloney
    47Rael Nakuzola
    4Stefan Posch
    48Kacper Potulski
    20Otto Ruoppi
    1Alexander Schwolow
    30Silvan Widmer
    Tom Baack 6
    Oliver Batista Meier 7
    Luka Djuric 8
    Clemens Lippmann 29
    Niklas Mohr 24
    Markus Schubert 1
    Jonah Sticker 3
    Steffen Tigges 27
    Deniz Zeitler 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Urs Fischer
    Ralf Kettemann
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • FSV Mainz 05 vs SC Paderborn 07: Số liệu thống kê

  • FSV Mainz 05
    SC Paderborn 07
  • Giao bóng trước
  • 11
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 462
    Số đường chuyền
    459
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 42
    Đánh đầu
    42
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    23
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Thay người
    4
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 13
    Successful center
    4
  •  
     
  • 24
    Long pass
    26
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 123
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 1.24
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.76
  •  
     
  • 0.93
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.64
  •  
     
  • 0.31
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 1.24
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.76
  •  
     
  • 0.7
    Cú sút trúng đích
    0
  •  
     
  • 36
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 39
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    22
  •  
     
  • 28
    Phá bóng
    51
  •  
     

BXH Bundesliga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 9 6 3 0 29 9 20 21 T H T T H T
2 Borussia Dortmund 9 6 3 0 16 7 9 21 T H H T H T
3 RB Leipzig 9 6 0 3 27 13 14 18 B T B T T T
4 SC Freiburg 8 5 1 2 18 10 8 16 T H T B B T
5 Werder Bremen 9 4 3 2 17 15 2 15 T H H T T B
6 Bayer Leverkusen 8 4 1 3 18 16 2 13 H T T T B B
7 SV Elversberg 9 4 1 4 17 18 -1 13 H B T B T B
8 VfB Stuttgart 9 4 0 5 15 15 0 12 B T B B T T
9 Eintracht Frankfurt 9 3 3 3 15 20 -5 12 H B T B T H
10 Hamburger SV 9 4 0 5 10 20 -10 12 T T T B B T
11 FSV Mainz 05 9 3 1 5 18 19 -1 10 T B T B B B
12 SC Paderborn 07 9 2 4 3 8 11 -3 10 T B H T H H
13 Augsburg 9 2 3 4 20 20 0 9 B H B H B B
14 TSG Hoffenheim 8 3 0 5 14 16 -2 9 T B B T T B
15 FC Koln 8 2 3 3 9 12 -3 9 H B T B H H
16 Union Berlin 8 1 4 3 7 19 -12 7 B B T H H H
17 Schalke 04 8 1 3 4 4 9 -5 6 T H B B H B
18 Borussia Monchengladbach 9 1 1 7 12 25 -13 4 B B B T H B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
" "