Kết quả Eastern District SA vs Eastern FC, 15h00 ngày 17/10
Kết quả Eastern District SA vs Eastern FC
Phong độ Eastern District SA gần đây
Phong độ Eastern FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eastern District SA vs Eastern FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hồng Kông 2026-2027 » vòng 6
-
Eastern District SA vs Eastern FC: Diễn biến chính
-
Eastern District SA vs Eastern A.A Football Team: Đội hình chính và dự bị
-
Eastern District SA4-3-3Eastern A.A Football Team3-5-1-123Paulo Cesar da Silva Argolo6Daniel Almazan5Hélio Jose de Souza Goncalves4Bruno Bianconi13Li Ngai Hoi16Kwok Tsz kaai8Charlie Scott15Bruno Luiz Rodrigues Lucio11Luizinho27Cheuk-Kwan Yueng7Michel Renner9Yu Okubo19Nowend Lorenzo11Felipe Sa16Leung Chun Pong65Fred Yang Wong32Lam Hin Ting27Marcos Gondra Krug5Alejandro Cova20Carlos Alonso15Lau Kwan Ching25Chun Wilson Ko
- Đội hình dự bị
-
72Ka-Hei Yoong10Alvaro Salinas Garcia31Yat Chun Lee3Sung Wang Ngai Kohki21Yik-Lai Maximilian Leung32Krisna Korani54Yin-Hei Chan18Marco Alexander Pirie McArthur20Marcus McMillan22Chun-Him Yuen17Leonardo Jose Peres44Ching-Tak WongLee Lok Him 23Alejandro Parad 4Tsz-Hin Loong 14Yapp Hung Fai 1Yuen Ho Chun 26Law Chun Ting 6Leung Kwun Chung 22Ming-Ngai Gao 66Tung-Ki Yeung 42Man Ho Cheung 88Ming Ho Gao 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lee Chi Kin
- BXH VĐQG Hồng Kông
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Eastern District SA vs Eastern FC: Số liệu thống kê
-
Eastern District SAEastern FC
BXH VĐQG Hồng Kông 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LeeMan | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 6 | 9 | 18 | T T T T B T |
| 2 | North District FC | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 | 16 | T H T T T T |
| 3 | Kitchee | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 5 | 14 | 16 | T H T T T T |
| 4 | Wofoo Tai Po | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T B H T |
| 5 | Southern District | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 6 | Eastern District SA | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 7 | Kowloon City | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | -7 | 5 | B B B T H H |
| 8 | Biu Chun Rangers | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 5 | B T B B H H |
| 9 | Shatin SA | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 17 | -8 | 5 | B B B H B H |
| 10 | Eastern A.A Football Team | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 4 | B B T B B H |
| 11 | Hong Kong FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 13 | -7 | 4 | B B T B H |
AFC CL2
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

