Kết quả Dynamo Dresden vs Magdeburg, 18h30 ngày 18/10
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Dresden vs Magdeburg
-
Sân vận động: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 8
-
Dynamo Dresden vs Magdeburg: Diễn biến chính
-
Dynamo Dresden vs Magdeburg: Đội hình chính và dự bị
-
Dynamo Dresden4-2-3-1Magdeburg4-3-322Lennart Grill44Simon Straudi42Friedrich Muller6Nicolai Rapp32Jonas Sterner21Tobias Raschl18Robert Wagner20Ben Bobzien27Niklas Hauptmann24Patrice Covic9Vincent Vermeij8Emmanuel Iyoha22Mateusz Zukowski23Baris Atik26Torben Musel38Luka Hyrylainen10Moritz-Broni Kwarteng7Herbert Bockhorn5Tobias Muller3Anselmo Garcia McNulty28Pierre Nadjombe1Dominik Reimann
- Đội hình dự bị
-
33Christoph Daferner16Nils Froling8Luca Herrmann11Kaan Inanoglu10Jakob Lemmer17Ahmet Muhamedbegovic34Till Neininger19Alexander Rossipal1Tim SchreiberMagnus Baars 35Felipe Chavez 11Daniel Heber 15Paul Jaeckel 6Noah Kruth 30Leon Mergner 33Alexander Nollenberger 17Roko Simic 9Richmond Tachie 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guerino CaprettiChristian Titz
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Dynamo Dresden vs Magdeburg: Số liệu thống kê
-
Dynamo DresdenMagdeburg
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 10 | 9 | 1 | 0 | 23 | 8 | 15 | 28 | T T T H T T |
| 2 | Nurnberg | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 13 | 11 | 21 | T T H H B T |
| 3 | VfL Wolfsburg | 10 | 5 | 4 | 1 | 25 | 14 | 11 | 19 | B T H T H T |
| 4 | Kaiserslautern | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 18 | B T H T T B |
| 5 | Magdeburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H T B T H |
| 6 | Heidenheimer | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 15 | T H H B H B |
| 7 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 15 | 1 | 14 | B H T T B T |
| 8 | St. Pauli | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H T H H B |
| 9 | Greuther Furth | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 19 | -6 | 12 | H B T B T B |
| 10 | Energie Cottbus | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 20 | -2 | 11 | H B H H B H |
| 11 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 11 | B T B T B H |
| 12 | VfL Osnabruck | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 11 | B H H B T B |
| 13 | VfL Bochum | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 11 | -3 | 11 | H B B B H T |
| 14 | Dynamo Dresden | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 20 | -5 | 11 | B H T B B T |
| 15 | Hannover 96 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 11 | B T B H B T |
| 16 | Karlsruher SC | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B T B T |
| 17 | Darmstadt | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | -10 | 9 | T B T B H H |
| 18 | Holstein Kiel | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

