Kết quả CD Arnedo vs Naxara, 22h30 ngày 08/11
Kết quả CD Arnedo vs Naxara
Đối đầu CD Arnedo vs Naxara
Phong độ CD Arnedo gần đây
Phong độ Naxara gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 2.5
0.98U 2.5
0.831
2.30X
3.202
2.70Hiệp 1+0
0.72-0
0.98O 1
0.82U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CD Arnedo vs Naxara
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 10
-
CD Arnedo vs Naxara: Diễn biến chính
-
25'0-1Pablo Bobadilla(OW)
-
31'Pablo Bobadilla
1-1 -
45'Iván Pascual
2-1
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
CD Arnedo vs Naxara: Số liệu thống kê
-
CD ArnedoNaxara
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Salmantino | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 19 | B T H B T T |
| 2 | Numancia | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 5 | 11 | 19 | H H H B T T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | T B T T T B |
| 4 | Atletico Madrid C | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 18 | T H H B T H |
| 5 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 6 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 16 | T H H T T H |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 10 | 3 | 4 | 3 | 20 | 20 | 0 | 13 | H T B H T H |
| 10 | Albacete B | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 24 | -11 | 12 | B B H T B T |
| 11 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 12 | RSD Alcala Henares | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 10 | B H H B H H |
| 13 | Atletico Tordesillas | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 16 | 0 | 10 | T H T H B H |
| 14 | G. Segoviana | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 10 | H H H H B B |
| 15 | CD Atletico Paso | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B H T B H |
| 16 | Getafe B | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 17 | -4 | 8 | H B H H B T |
| 17 | Real Avila CF | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 7 | B H B B B B |
| 18 | CS Puertollano | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 20 | -14 | 6 | B H B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

