Kết quả CA Antoniano vs Lucena CF, 00h00 ngày 28/09

Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 4

  • CA Antoniano vs Lucena CF: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Manu Molina
  • 37'
    0-1
    Miguel Sanchez
  • 54'
    Pablo Galvez
    0-1
  • 60'
    0-2
    goal Diego Cortes Vargas
  • 80'
    0-3
    goal Diego Cortes Vargas
  • BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • CA Antoniano vs Lucena CF: Số liệu thống kê

  • CA Antoniano
    Lucena CF
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 129
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 84
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     

BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CF Salmantino 10 6 1 3 16 11 5 19 B T H B T T
2 Numancia 10 5 4 1 16 5 11 19 H H H B T T
3 UD San Sebastian Reyes 10 6 1 3 15 11 4 19 T B T T T B
4 Atletico Madrid C 10 5 3 2 15 12 3 18 T H H B T H
5 UB Conquense 9 5 3 1 20 11 9 18 T B T H T H
6 Real Valladol B 10 5 2 3 22 16 6 17 T H T H T B
7 CD Artistico Navalcarnero 10 4 4 2 18 15 3 16 T H H T T H
8 CF Talavera de la Reina 9 4 3 2 11 8 3 15 T T T H T B
9 CD Guadalajara 10 3 4 3 20 20 0 13 H T B H T H
10 Albacete B 10 3 3 4 13 24 -11 12 B B H T B T
11 Real Madrid C 10 2 5 3 5 6 -1 11 H H H B T T
12 RSD Alcala Henares 10 2 4 4 14 15 -1 10 B H H B H H
13 Atletico Tordesillas 10 2 4 4 16 16 0 10 T H T H B H
14 G. Segoviana 10 2 4 4 14 15 -1 10 H H H H B B
15 CD Atletico Paso 10 2 4 4 11 13 -2 10 T B H T B H
16 Getafe B 10 1 5 4 13 17 -4 8 H B H H B T
17 Real Avila CF 10 2 1 7 8 18 -10 7 B H B B B B
18 CS Puertollano 10 1 3 6 6 20 -14 6 B H B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "