Kết quả Burreli vs Sopoti Librazhd, 21h00 ngày 16/09
Kết quả Burreli vs Sopoti Librazhd
Đối đầu Burreli vs Sopoti Librazhd
Phong độ Burreli gần đây
Phong độ Sopoti Librazhd gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.83O 3
1.00U 3
0.801
1.55X
3.802
4.75Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.08O 1
0.83U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Burreli vs Sopoti Librazhd
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Albania 2026-2027 » vòng 3
-
Burreli vs Sopoti Librazhd: Diễn biến chính
-
11'Albi Xhabrahimi
1-0 -
28'1-1
Ahmed Aminu -
39'1-1
-
43'1-1
-
54'1-1
-
73'1-2
Naza A. -
77'1-2
-
82'1-3
Naza A.
- BXH Hạng 2 Albania
- BXH bóng đá Albania mới nhất
-
Burreli vs Sopoti Librazhd: Số liệu thống kê
-
BurreliSopoti Librazhd
-
2Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
131Pha tấn công110
-
-
49Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Albania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Iliria Fushe | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 21 | B T T T T T |
| 2 | Besa Kavaje | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 10 | 11 | 18 | T B T H T H |
| 3 | KS Bylis | 10 | 4 | 6 | 0 | 11 | 6 | 5 | 18 | T H H H T T |
| 4 | KS Perparimi Kukesi | 10 | 6 | 0 | 4 | 13 | 10 | 3 | 18 | B T T T B T |
| 5 | Pogradeci | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | T H H H B T |
| 6 | Flamurtari | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 15 | H T T T B T |
| 7 | Beselidhja Lezhe | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T B T T B |
| 8 | Kastrioti Kruje | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 11 | T B B B T B |
| 9 | KS Korabi Peshkopi | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 11 | B B H B T B |
| 10 | Burreli | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 13 | -6 | 7 | H B B B B H |
| 11 | Sopoti Librazhd | 10 | 1 | 4 | 5 | 12 | 22 | -10 | 7 | B H H B B B |
| 12 | KF Oriku | 10 | 0 | 2 | 8 | 3 | 18 | -15 | 2 | B B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

