Kết quả ASO Chlef vs ES Setif, 23h45 ngày 30/10
-
Thứ sáu, Ngày 30/10/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ASO Chlef vs ES Setif
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Angiêri 2026-2027 » vòng 8
-
ASO Chlef vs ES Setif: Diễn biến chính
-
ASO Chlef vs ES Setif: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
13 Said Lamrani30 Chamseddine Rahmani12 Ismael Moussa3 Oussama Benattia15 Chemseddine Bekkouche7 Motrani Zoubir28 Abderrahim Hamdani22 Edward Ledlum8 Mohamed Illyas Abboub14 Ousmane Diakite26 Abdellah DebbariMohamed Hamek 8Sisa 11Mudasiru Salifu 29Larbi Tabti 10Slimane Bouteldja 23Alexandre Oukidja 1Riad Benayad 9Hadi Al-Hourani 4Reda Boumechra 26Anis Khemaissia 19Chems Lakehal 12
- Đội hình dự bị
-
4Zakaria Abdelli17Samir Aiboud25Kokou Avotor6Mohamed Belaribi11Yasser Belaribi2Anis Benchouya20Belkacem Brahimi21Amir Laidouni16Abderrahmane MedjadelSalim Akkal 25Mohamed Belkhir 7Zakaria Benchaa 18Imad Bouchagoura 24Ahd Abdelrahman Bouneqab 15Dalil Hassen Khodja 22Zakaria Trad 30Amine Zenadji 21Merouane Zerrouki 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Angiêri
- BXH bóng đá Algeria mới nhất
-
ASO Chlef vs ES Setif: Số liệu thống kê
-
ASO ChlefES Setif
BXH VĐQG Angiêri 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS kabylie | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 3 | 8 | 17 | T H T T T H |
| 2 | CR Belouizdad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | T T T T H T |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 16 | T T H T T T |
| 4 | MB Rouisset | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 15 | T T T H H H |
| 5 | MC Oran | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 15 | H T T H H B |
| 6 | USM Alger | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T B T H T |
| 7 | Olympique Akbou | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | B H T T H H |
| 8 | ES Setif | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 8 | 2 | 9 | T H H B T H |
| 9 | CRB Temouchent | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | T B B H T H |
| 10 | JS El Biar | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 8 | T H B T H B |
| 11 | ES Ben Aknoun | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | H H H B H H |
| 12 | CS Constantine | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 | 7 | B T B B B B |
| 13 | USM Khenchela | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 5 | H B T B B B |
| 14 | ASO Chlef | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B B H H H B |
| 15 | JS Saoura | 7 | 0 | 3 | 4 | 0 | 7 | -7 | 3 | H H B B H B |
| 16 | Biskra | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 14 | -10 | 3 | H B B B B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation

