Kết quả AC Sparta Prague vs AFC Bournemouth, 00h45 ngày 06/11
Kết quả AC Sparta Prague vs AFC Bournemouth
Soi kèo phạt góc Sparta Prague vs Bournemouth, 00h45 ngày 06/11
Phong độ AC Sparta Prague gần đây
Phong độ AFC Bournemouth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.85-1
0.97O 3
0.99U 3
0.831
5.40X
4.102
1.58Hiệp 1+0.25
1.16-0.25
0.70O 1.25
0.98U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Sparta Prague vs AFC Bournemouth
-
Sân vận động: Jannarali Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp C2 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
AC Sparta Prague vs AFC Bournemouth: Diễn biến chính
-
6'Tobias Kvalvagnes Guddal0-0
-
20'0-0Ryan Christie
-
30'0-0Lewis Cook
-
30'Ki-Jana Hoever0-0
-
35'Ebrima Singhateh(Assists:Jakub Surovcik)
1-0 -
37'Tobias Kvalvagnes Guddal1-0
-
46'Jaroslav Zeleny
Jonatan Braut Brunes1-0 -
46'1-0Tyler Adams
Adam Smith -
55'1-0Amine Adli
-
57'1-1
Tyler Adams -
60'1-1Adrien Truffert
Julio Cesar Soler Barreto -
60'1-1Marcus Tavernier
Ben Doak -
60'1-1Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Amine Adli -
68'Matej Jurasek
Andrew Irving1-1 -
72'1-1Rayan Vitor
David Brooks -
78'Santiago Eneme
Ebrima Singhateh1-1 -
79'Hugo Sochurek
Josimar Alcocer1-1 -
81'1-2
Francisco Evanilson de Lima Barbosa(Assists:Ryan Christie) -
84'Matej Jurasek1-2
-
87'Matyas Vojta
Roman Macek1-2 -
90'1-3
Rayan Vitor(Assists:Francisco Evanilson de Lima Barbosa)
-
Sparta Praha vs AFC Bournemouth: Đội hình chính và dự bị
-
Sparta Praha4-3-3AFC Bournemouth4-2-3-144Jakub Surovcik2Martin Suchomel6Tobias Kvalvagnes Guddal22Loic Mbe Soh25Ki-Jana Hoever18Andrew Irving20Sivert Heggheim Mannsverk28Roman Macek7Josimar Alcocer14Jonatan Braut Brunes27Ebrima Singhateh30Alvaro Daniel Rodriguez Munoz11Ben Doak21Amine Adli7David Brooks4Lewis Cook10Ryan Christie15Adam Smith5James Hill18Bafode Diakite6Julio Cesar Soler Barreto20Michele Di Gregorio
- Đội hình dự bị
-
47Krisztian Hegyi3Pavel Kaderabek4Jakub Martinec5Santiago Eneme15Viktor Vitalyos21Joao Grimaldo26Patrik Vydra29Matyas Vojta30Jaroslav Zeleny31Matej Jurasek38Hugo Sochurek65Štěpán DyntarDjordje Petrovic 1Mack Allan 55Adrien Truffert 3Francisco Evanilson de Lima Barbosa 9Tyler Adams 12Antonio Silva 14Marcus Tavernier 16Justin Kluivert 19Rayan Vitor 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brian PriskeAndoni Iraola Sagama
- BXH Cúp C2 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
AC Sparta Prague vs AFC Bournemouth: Số liệu thống kê
-
AC Sparta PragueAFC Bournemouth
-
3Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút5
-
-
11Sút Phạt9
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
386Số đường chuyền539
-
-
81%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
15Đánh đầu17
-
-
8Đánh đầu thành công8
-
-
6Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
17Đánh chặn10
-
-
15Ném biên14
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
14Thử thách14
-
-
2Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
27Long pass24
-
-
85Pha tấn công118
-
-
44Tấn công nguy hiểm71
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.95Bàn thắng kỳ vọng2.3
-
-
1.87Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.92
-
-
0.07xG Set Play0.59
-
-
1.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.51
-
-
0.64Cú sút trúng đích3.05
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
11Số quả tạt chính xác29
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
35Phá bóng20
-
BXH Cúp C2 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiakos Piraeus | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 |
| 2 | Benfica | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 |
| 3 | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 |
| 4 | AFC Bournemouth | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 5 | Ferencvarosi TC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 6 | Saint Gilloise | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 7 |
| 7 | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 |
| 8 | Besiktas JK | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 7 |
| 9 | Sunderland A.F.C | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 10 | AZ Alkmaar | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 11 | Omonia Nicosia FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 12 | Rennes | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Lyon | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 |
| 14 | Real Sociedad | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 4 |
| 15 | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 |
| 16 | Sparta Praha | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
| 17 | Levski Sofia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 18 | Dinamo Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 19 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 20 | NEC Nijmegen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 4 |
| 21 | Red Bull Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| 22 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| 23 | TSG Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
| 24 | AC Milan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 25 | Celta Vigo | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 26 | OFI Crete | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 27 | Jagiellonia Bialystok | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| 28 | SCU Torreense | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
| 29 | NK Publikum Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
| 30 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
| 31 | Lillestrom | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | -7 | 1 |
| 32 | Lech Poznan | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | -8 | 1 |
| 33 | FC Viktoria Plzen | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 34 | Marseille | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| 35 | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 |
| 36 | FC Avan Academy | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

