Kết quả PSMS Medan vs Persiku Kudus, 15h30 ngày 20/09
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202615:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.75
0.82+2.75
0.94O 3.5
0.82U 3.5
0.941
1.48X
4.002
5.50Hiệp 1-1.25
0.92+1.25
0.82O 1.5
0.85U 1.5
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PSMS Medan vs Persiku Kudus
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 5 - 0
Hạng 2 Indonesia 2026-2027 » vòng 2
-
PSMS Medan vs Persiku Kudus: Diễn biến chính
-
7'Phillerson Natan Silva de Oliveria
1-0 -
11'Phillerson Natan Silva de Oliveria(Assists:Manahati Lestusen)
2-0 -
18'Muhammad Ragil(Assists:Manahati Lestusen)
3-0 -
21'Javier Siverio Toro(Assists:Irfan Jauhari)
4-0 -
31'Javier Siverio Toro(Assists:Irfan Jauhari)
5-0 -
43'5-0Bhima Ramadhan
-
51'Javier Siverio Toro(Assists:Haykal Alhafiz)
6-0 -
87'6-0Syiha Buddin
- BXH Hạng 2 Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
PSMS Medan vs Persiku Kudus: Số liệu thống kê
-
PSMS MedanPersiku Kudus
-
0Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút2
-
-
8Sút trúng cầu môn0
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
20Pha tấn công5
-
-
12Tấn công nguy hiểm3
-
BXH Hạng 2 Indonesia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 17 | T T H B H T |
| 2 | Tornado Pekanbaru | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 4 | 12 | 16 | H T T T H H |
| 3 | Barito Putera | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 16 | H B T T T T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 11 | 7 | 15 | B T T T H H |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 13 | 6 | 15 | T H H H B B |
| 6 | Persipura Jayapura | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 14 | 7 | 14 | T B T T B T |
| 7 | Dejan FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 12 | B H B H T T |
| 8 | Persis Solo FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 7 | B H H H B B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 19 | -11 | 6 | B B B B T T |
| 10 | PSBS Biak | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 45 | -42 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

