Kết quả UCSA vs FC Chernigiv, 16h55 ngày 11/09
Kết quả UCSA vs FC Chernigiv
Đối đầu UCSA vs FC Chernigiv
Phong độ UCSA gần đây
Phong độ FC Chernigiv gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202616:55
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.76O 2.5
0.91U 2.5
0.851
2.25X
3.102
2.80Hiệp 1+0
0.72-0
1.02O 1
0.85U 1
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UCSA vs FC Chernigiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 7
-
UCSA vs FC Chernigiv: Diễn biến chính
-
3'Pavlo Zakhidnyi0-0
-
13'Maksym Andrushchenko0-0
-
14'Oleksiy Khoblenko
1-0 -
18'1-0Dmytro Plakhtyr
-
20'Vladyslav Dvorovenko1-0
-
42'1-0Simon Galoyan
-
51'Wojciechowski V.
2-0 -
58'2-1
Andriy Novikov -
59'2-1Andriy Novikov
-
68'2-2
Egor Kartushov -
90'Roman Yuvkhimets
3-2
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
UCSA vs FC Chernigiv: Số liệu thống kê
-
UCSAFC Chernigiv
-
0Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài9
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
60Pha tấn công104
-
-
26Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 11 | 8 | 28 | H T H T H T |
| 2 | FK Yarud Mariupol | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 28 | H T T T T H |
| 3 | Ahrobiznes TSK Romny | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 26 | T H T T T T |
| 4 | Kulykiv | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 18 | 11 | 25 | B T H B T H |
| 5 | SC Poltava | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 13 | 12 | 24 | B T B T T B |
| 6 | PFC Oleksandria | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 11 | 8 | 24 | H T B H T H |
| 7 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 7 | 3 | 21 | 15 | 6 | 22 | H T H T H T |
| 8 | Metalist Kharkiv | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 18 | 3 | 21 | H H B B T T |
| 9 | Lokomotiv Kyiv | 15 | 5 | 5 | 5 | 21 | 21 | 0 | 20 | H T H B T B |
| 10 | FC Inhulets Petrove | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 18 | B B B T B H |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 19 | -5 | 17 | H B B H B H |
| 12 | UCSA | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H T B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 14 | 4 | 1 | 9 | 12 | 26 | -14 | 13 | T B B H B B |
| 14 | FC Chernigiv | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B B T B B |
| 15 | Probiy Horodenka | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 34 | -20 | 10 | B T T H B H |
| 16 | Polissya Zhytomyr B | 15 | 1 | 6 | 8 | 20 | 31 | -11 | 9 | H B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

