Kết quả FK Sochi vs Ural Sverdlovsk Oblast, 21h00 ngày 01/11
Kết quả FK Sochi vs Ural Sverdlovsk Oblast
Đối đầu FK Sochi vs Ural Sverdlovsk Oblast
Phong độ FK Sochi gần đây
Phong độ Ural Sverdlovsk Oblast gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Sochi vs Ural Sverdlovsk Oblast
-
Sân vận động: Fisht Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 16
-
FK Sochi vs Ural Sverdlovsk Oblast: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FK Sochi vs Ural Sverdlovsk Oblast: Số liệu thống kê
-
FK SochiUral Sverdlovsk Oblast
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 17 | 15 | 1 | 1 | 52 | 15 | 37 | 46 | T T T T T T |
| 2 | Ural Sverdlovsk Oblast | 17 | 10 | 4 | 3 | 29 | 11 | 18 | 34 | T B B T T T |
| 3 | Torpedo Moscow | 17 | 9 | 5 | 3 | 29 | 13 | 16 | 32 | H T T H H T |
| 4 | FK Sochi | 17 | 10 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 32 | H T T T B B |
| 5 | Spartak Kostroma | 17 | 8 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 | 28 | B B T B H B |
| 6 | Veles | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 28 | H B T H B H |
| 7 | Shinnik Yaroslavl | 17 | 6 | 8 | 3 | 22 | 18 | 4 | 26 | H T H T B T |
| 8 | FC Ufa | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 17 | 2 | 22 | H B T B H B |
| 9 | Volga Ulyanovsk | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 | 25 | -3 | 22 | T H T T H B |
| 10 | Rotor Volgograd | 17 | 5 | 6 | 6 | 24 | 19 | 5 | 21 | T H B H H H |
| 11 | Chelyabinsk | 17 | 6 | 3 | 8 | 23 | 27 | -4 | 21 | H T B B T T |
| 12 | Arsenal Tula | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 35 | -15 | 19 | B T B T B B |
| 13 | FK Leningradets | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 27 | -11 | 18 | T B B H T H |
| 14 | Yenisey Krasnoyarsk | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 33 | -14 | 17 | H B B B B T |
| 15 | SKA Khabarovsk | 17 | 4 | 4 | 9 | 23 | 28 | -5 | 16 | H H B T T T |
| 16 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 16 | 3 | 5 | 8 | 20 | 28 | -8 | 14 | H T H T B H |
| 17 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 25 | -14 | 13 | B B B H B B |
| 18 | Tekstilshchik Ivanovo | 17 | 2 | 5 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

