Kết quả FK Sochi vs Chelyabinsk, 22h00 ngày 30/08

Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 9

  • FK Sochi vs Chelyabinsk: Diễn biến chính

  • 25'
    Artem Makarchuk
    0-0
  • 35'
    0-0
    Konstantin Kertanov
  • 38'
    0-0
    Ramazan Gadzhimuradov
  • 73'
    0-0
    Denis Samoilov
  • 75'
    0-1
    goal Ramazan Gadzhimuradov
  • 82'
    Aleksandr Osipov
    0-1
  • 87'
    0-1
    Baba NDiaye
  • 89'
    Zakhar Fedorov goal 
    1-1
  • 90'
    1-1
    Garrik Levin
  • 90'
    Zakhar Fedorov
    1-1
  • 90'
    Zakhar Fedorov goal 
    2-1
  • BXH Hạng nhất Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • FK Sochi vs Chelyabinsk: Số liệu thống kê

  • FK Sochi
    Chelyabinsk
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     

BXH Hạng nhất Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Nizhny Novgorod 16 14 1 1 48 15 33 43 T T T T T T
2 Torpedo Moscow 17 9 5 3 29 13 16 32 H T T H H T
3 FK Sochi 16 10 2 4 26 17 9 32 T H T T T B
4 Ural Sverdlovsk Oblast 16 9 4 3 27 11 16 31 T T B B T T
5 Spartak Kostroma 16 8 4 4 22 16 6 28 T B B T B H
6 Veles 17 8 4 5 21 20 1 28 H B T H B H
7 Shinnik Yaroslavl 17 6 8 3 22 18 4 26 H T H T B T
8 FC Ufa 17 5 7 5 19 17 2 22 H B T B H B
9 Volga Ulyanovsk 17 6 4 7 22 23 -1 22 B T H T T H
10 Chelyabinsk 17 6 3 8 23 27 -4 21 H T B B T T
11 Rotor Volgograd 16 5 5 6 23 18 5 20 T T H B H H
12 Arsenal Tula 17 5 4 8 20 35 -15 19 B T B T B B
13 FK Leningradets 16 4 5 7 15 26 -11 17 B T B B H T
14 KAMAZ Naberezhnye Chelny 16 3 5 8 20 28 -8 14 H T H T B H
15 Yenisey Krasnoyarsk 16 3 5 8 16 33 -17 14 T H B B B B
16 SKA Khabarovsk 16 3 4 9 20 28 -8 13 H H H B T T
17 Neftekhimik Nizhnekamsk 17 4 1 12 11 25 -14 13 B B B H B B
18 Tekstilshchik Ivanovo 16 2 5 9 12 26 -14 11 H B B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "