Kết quả Stabaek vs Odds Ballklubb, 23h00 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
1.00O 3.75
0.97U 3.75
0.851
1.84X
3.802
3.20Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.91O 1.5
0.83U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stabaek vs Odds Ballklubb
-
Sân vận động: Nadderud stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 28
-
Stabaek vs Odds Ballklubb: Diễn biến chính
-
Stabaek vs Odd Grenland: Đội hình chính và dự bị
-
Stabaek4-3-3Odd Grenland4-3-322Marius Amundsen Ulla29Karsten Ekorness5Jorgen Skjelvik14Eirik Lereng2Fillip Riise23William Nicolai Wendt17Gaute Gaute Vetti6Aleksa Matic24Jacob Hanstad9Alagie Sanyang8Magnus Lankhof-Dahlby22Kasper Nygaard Andersen10Villads Rasmussen28Faniel Temesgen Tewelde7Filip Ronningen Jorgensen8Daniel Soderberg20Gard Simenstad18Syver Aas5Hans Christian Bonnesen6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal1Tim Erlandsson
- Đội hình dự bị
-
33Axel Aamodt12Leander Larona Gunnerod16Andreas Hoven21Fredrik Krogstad10Sebastian Olderheim20Gottfrid Rapp28Danilo Malik Santos7Oscar Solnordal15Olav Lilleoren VeumMukhtar Adamu 16Godwill Fabio Ambrose 17Casper Glenna 11Kristian Holte 27Noah Akogyeram-Fjeldberg 23Zakaria Mugeese 26Storm Oines 24Oliver Skau 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robert BradleyPal Arne Johansen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stabaek vs Odds Ballklubb: Số liệu thống kê
-
StabaekOdds Ballklubb
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 29 | 21 | 2 | 6 | 84 | 48 | 36 | 65 | T H T B T T |
| 2 | Stromsgodset | 29 | 19 | 6 | 4 | 79 | 34 | 45 | 63 | T T T T B T |
| 3 | Kongsvinger | 29 | 18 | 5 | 6 | 83 | 47 | 36 | 59 | T T B T B B |
| 4 | Stabaek | 29 | 18 | 4 | 7 | 68 | 35 | 33 | 58 | B H T T T T |
| 5 | Odd Grenland | 29 | 13 | 7 | 9 | 57 | 46 | 11 | 46 | T T T B B H |
| 6 | Bryne | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 | 41 | 2 | 43 | T B H B H T |
| 7 | Ranheim IL | 29 | 12 | 5 | 12 | 73 | 69 | 4 | 41 | T B H T T T |
| 8 | Egersunds IK | 29 | 10 | 8 | 11 | 48 | 57 | -9 | 38 | B T H H H T |
| 9 | Hodd | 29 | 11 | 5 | 13 | 49 | 59 | -10 | 38 | B B H T B B |
| 10 | Strommen | 29 | 10 | 6 | 13 | 50 | 62 | -12 | 36 | H H T T T B |
| 11 | Lyn Oslo | 29 | 10 | 4 | 15 | 46 | 59 | -13 | 34 | B B B T B T |
| 12 | Sogndal | 29 | 8 | 6 | 15 | 48 | 63 | -15 | 30 | B B H T T B |
| 13 | Sandnes Ulf | 29 | 8 | 6 | 15 | 42 | 58 | -16 | 30 | H H B B T H |
| 14 | Moss | 29 | 8 | 5 | 16 | 41 | 62 | -21 | 29 | B T H B B B |
| 15 | Asane Fotball | 29 | 7 | 5 | 17 | 41 | 65 | -24 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Raufoss | 29 | 6 | 2 | 21 | 31 | 78 | -47 | 20 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

