Kết quả Sogndal vs Odds Ballklubb, 00h00 ngày 15/10
-
Thứ năm, Ngày 15/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sogndal vs Odds Ballklubb
-
Sân vận động: Fosshaugane Campus
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 26
-
Sogndal vs Odds Ballklubb: Diễn biến chính
-
Sogndal vs Odd Grenland: Đội hình chính và dự bị
-
Sogndal3-5-2Odd Grenland4-3-31Lars Jendal35Emil Lunde Hillestad14Jamal Deen Haruna4Even Hovland32Mathias Oren10Kasper Skaanes16Lukass Vapne7Harald Woxen88Rooney Onyango19Tuomas Pippola15Onni Helen22Kasper Nygaard Andersen9Sanel Bojadzic28Faniel Temesgen Tewelde7Filip Ronningen Jorgensen8Daniel Soderberg10Villads Rasmussen20Gard Simenstad5Hans Christian Bonnesen6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal1Tim Erlandsson
- Đội hình dự bị
-
9Kparobo Ariehri20Preben Asp24Kacper Bieszczad39Elias Flo3Fredrik Flo8Lukas Gausdal18Vegard Hagen5Kristoffer Lassen Harrison11Emmanuel MensahSyver Aas 18Godwill Fabio Ambrose 17Casper Glenna 11Noah Akogyeram-Fjeldberg 23Zakaria Mugeese 26Storm Oines 24Oliver Skau 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tore Andre FloPal Arne Johansen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sogndal vs Odds Ballklubb: Số liệu thống kê
-
SogndalOdds Ballklubb
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 30 | 20 | 6 | 4 | 82 | 36 | 46 | 66 | T T T B T T |
| 2 | Haugesund | 30 | 21 | 2 | 7 | 86 | 51 | 35 | 65 | H T B T T B |
| 3 | Kongsvinger | 30 | 18 | 5 | 7 | 84 | 50 | 34 | 59 | T B T B B B |
| 4 | Stabaek | 30 | 18 | 4 | 8 | 70 | 38 | 32 | 58 | H T T T T B |
| 5 | Odd Grenland | 30 | 14 | 7 | 9 | 60 | 48 | 12 | 49 | T T B B H T |
| 6 | Bryne | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 42 | 4 | 46 | B H B H T T |
| 7 | Ranheim IL | 30 | 12 | 5 | 13 | 74 | 72 | 2 | 41 | B H T T T B |
| 8 | Egersunds IK | 30 | 11 | 8 | 11 | 50 | 57 | -7 | 41 | T H H H T T |
| 9 | Strommen | 30 | 11 | 6 | 13 | 52 | 62 | -10 | 39 | H T T T B T |
| 10 | Hodd | 30 | 11 | 6 | 13 | 49 | 59 | -10 | 39 | B H T B B H |
| 11 | Lyn Oslo | 30 | 10 | 4 | 16 | 46 | 61 | -15 | 34 | B B T B T B |
| 12 | Sandnes Ulf | 30 | 9 | 6 | 15 | 45 | 59 | -14 | 33 | H B B T H T |
| 13 | Moss | 30 | 9 | 5 | 16 | 44 | 63 | -19 | 32 | T H B B B T |
| 14 | Sogndal | 30 | 8 | 7 | 15 | 48 | 63 | -15 | 31 | B H T T B H |
| 15 | Asane Fotball | 30 | 7 | 5 | 18 | 42 | 68 | -26 | 25 | T B B T B B |
| 16 | Raufoss | 30 | 6 | 2 | 22 | 31 | 80 | -49 | 20 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

