Kết quả Pors Grenland vs Vidar, 19h00 ngày 03/10
Kết quả Pors Grenland vs Vidar
Đối đầu Pors Grenland vs Vidar
Phong độ Pors Grenland gần đây
Phong độ Vidar gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.87+1.25
0.89O 3.5
0.85U 3.5
0.911
1.44X
4.502
5.00Hiệp 1-0.5
0.87+0.5
0.87O 1.5
0.92U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pors Grenland vs Vidar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 22
-
Pors Grenland vs Vidar: Diễn biến chính
-
20'Truls Meen
1-0 -
31'1-1
Frede Larsen -
61'Truls Meen
2-1 -
68'2-1Maxmillian Taraldset Haestad
-
72'Oskar Johnsen
3-1 -
74'Stefan Mladenovic3-1
-
85'Eirik Asante Gayi
4-1 -
89'4-1Sander Remme
-
89'4-1
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Pors Grenland vs Vidar: Số liệu thống kê
-
Pors GrenlandVidar
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
91Pha tấn công63
-
-
50Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 26 | 19 | 3 | 4 | 63 | 27 | 36 | 60 | T B T T T B |
| 2 | Kjelsas | 26 | 19 | 2 | 5 | 63 | 35 | 28 | 59 | H T T T T T |
| 3 | Levanger FK | 26 | 18 | 1 | 7 | 64 | 32 | 32 | 55 | B B H T T T |
| 4 | Grorud | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | T T T B B T |
| 5 | Honefoss BK | 26 | 15 | 4 | 7 | 60 | 40 | 20 | 49 | T B H T B B |
| 6 | Lorenskog | 26 | 12 | 4 | 10 | 45 | 45 | 0 | 40 | T B H B T T |
| 7 | Stjordals Blink | 26 | 12 | 3 | 11 | 45 | 44 | 1 | 39 | T T B T T B |
| 8 | Tromsdalen | 26 | 12 | 2 | 12 | 48 | 44 | 4 | 38 | B T T B T B |
| 9 | Junkeren | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B B B T |
| 10 | Rana FK | 26 | 10 | 3 | 13 | 40 | 48 | -8 | 33 | T T B B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 26 | 8 | 2 | 16 | 40 | 55 | -15 | 26 | B T B T B T |
| 12 | Follo | 26 | 5 | 5 | 16 | 34 | 54 | -20 | 20 | H B B T T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 26 | 4 | 1 | 21 | 30 | 85 | -55 | 13 | B B T B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 26 | 2 | 4 | 20 | 30 | 66 | -36 | 10 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

