Kết quả Kvik Halden vs Bjarg, 20h00 ngày 03/10
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.86-0.5
0.84O 3.25
1.00U 3.25
0.801
3.75X
4.002
1.65Hiệp 1+0.25
0.81-0.25
0.93O 1.25
0.80U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kvik Halden vs Bjarg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 22
-
Kvik Halden vs Bjarg: Diễn biến chính
-
8'0-1
Markus Eiane -
9'0-1Kristoffer Nesse Stephensen
-
28'Frederik Steinsnes-Asbo
1-1 -
42'1-1Simen Hopsdal
-
45'Frederik Steinsnes-Asbo
2-1 -
61'2-2
Markus Eiane -
69'2-3
Simen Hopsdal -
75'Dardan Mehmeti2-3
-
85'2-3Embrik Fromreide Aasbo
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Kvik Halden vs Bjarg: Số liệu thống kê
-
Kvik HaldenBjarg
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
5Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
19Sút Phạt21
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
19Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị0
-
-
34Ném biên21
-
-
81Pha tấn công101
-
-
22Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 26 | 19 | 3 | 4 | 63 | 27 | 36 | 60 | T B T T T B |
| 2 | Kjelsas | 26 | 19 | 2 | 5 | 63 | 35 | 28 | 59 | H T T T T T |
| 3 | Levanger FK | 26 | 18 | 1 | 7 | 64 | 32 | 32 | 55 | B B H T T T |
| 4 | Grorud | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | T T T B B T |
| 5 | Honefoss BK | 26 | 15 | 4 | 7 | 60 | 40 | 20 | 49 | T B H T B B |
| 6 | Lorenskog | 26 | 12 | 4 | 10 | 45 | 45 | 0 | 40 | T B H B T T |
| 7 | Stjordals Blink | 26 | 12 | 3 | 11 | 45 | 44 | 1 | 39 | T T B T T B |
| 8 | Tromsdalen | 26 | 12 | 2 | 12 | 48 | 44 | 4 | 38 | B T T B T B |
| 9 | Junkeren | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B B B T |
| 10 | Rana FK | 26 | 10 | 3 | 13 | 40 | 48 | -8 | 33 | T T B B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 26 | 8 | 2 | 16 | 40 | 55 | -15 | 26 | B T B T B T |
| 12 | Follo | 26 | 5 | 5 | 16 | 34 | 54 | -20 | 20 | H B B T T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 26 | 4 | 1 | 21 | 30 | 85 | -55 | 13 | B B T B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 26 | 2 | 4 | 20 | 30 | 66 | -36 | 10 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

