Kết quả Kongsvinger vs Sandnes Ulf, 22h00 ngày 18/10
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kongsvinger vs Sandnes Ulf
-
Sân vận động: Gjemselund Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 27
-
Kongsvinger vs Sandnes Ulf: Diễn biến chính
-
Kongsvinger vs Sandnes Ulf: Đội hình chính và dự bị
-
Kongsvinger4-3-3Sandnes Ulf4-4-293Aleksey Gorodovoy2Victor Fors12Mapenda Mbow3Sondre Norheim17Mathias Gjerstrom8Andreas Dybevik23Frederik Christensen27Mads Sande21Angelos Chaminta Ntiso22Ludvig Langrekken28Rasmus Opdal Christiansen11Mathias Sundberg9Ole Sundgot16Yann-Erik de Lanlay15Zifarlino Nsoni10Kaloyan Kalinov Kostadinov19Kevin Pereira4Axel Kryger3Fillip Botnen5Gullbrandur Oregaard23Erik Berland1Aslak Falch
- Đội hình dự bị
-
1William Da Rocha25Saadiq Faisal Elmi18Markus Flores9Gabriel Johnson15Vetle Lysell5Daniel Lysgard19Nielsen Emil26Emmanuel Olawore16Peder UdnaesOlaf Bardarson 7Adne Gikling Bruseth 18Eliah Debes 25Tord Flolid 13Malthe Henriksen 28Ali Memed 77Sander Saugestad 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vegard HansenBjarne Berntsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Kongsvinger vs Sandnes Ulf: Số liệu thống kê
-
KongsvingerSandnes Ulf
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 29 | 21 | 2 | 6 | 84 | 48 | 36 | 65 | T H T B T T |
| 2 | Stromsgodset | 29 | 19 | 6 | 4 | 79 | 34 | 45 | 63 | T T T T B T |
| 3 | Kongsvinger | 29 | 18 | 5 | 6 | 83 | 47 | 36 | 59 | T T B T B B |
| 4 | Stabaek | 29 | 18 | 4 | 7 | 68 | 35 | 33 | 58 | B H T T T T |
| 5 | Odd Grenland | 29 | 13 | 7 | 9 | 57 | 46 | 11 | 46 | T T T B B H |
| 6 | Bryne | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 | 41 | 2 | 43 | T B H B H T |
| 7 | Ranheim IL | 29 | 12 | 5 | 12 | 73 | 69 | 4 | 41 | T B H T T T |
| 8 | Egersunds IK | 29 | 10 | 8 | 11 | 48 | 57 | -9 | 38 | B T H H H T |
| 9 | Hodd | 29 | 11 | 5 | 13 | 49 | 59 | -10 | 38 | B B H T B B |
| 10 | Strommen | 29 | 10 | 6 | 13 | 50 | 62 | -12 | 36 | H H T T T B |
| 11 | Lyn Oslo | 29 | 10 | 4 | 15 | 46 | 59 | -13 | 34 | B B B T B T |
| 12 | Sogndal | 29 | 8 | 6 | 15 | 48 | 63 | -15 | 30 | B B H T T B |
| 13 | Sandnes Ulf | 29 | 8 | 6 | 15 | 42 | 58 | -16 | 30 | H H B B T H |
| 14 | Moss | 29 | 8 | 5 | 16 | 41 | 62 | -21 | 29 | B T H B B B |
| 15 | Asane Fotball | 29 | 7 | 5 | 17 | 41 | 65 | -24 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Raufoss | 29 | 6 | 2 | 21 | 31 | 78 | -47 | 20 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

