Kết quả Egersunds IK vs Sogndal, 19h30 ngày 18/10
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Egersunds IK vs Sogndal
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 27
-
Egersunds IK vs Sogndal: Diễn biến chính
-
Egersunds IK vs Sogndal: Đội hình chính và dự bị
-
Egersunds IK4-2-3-1Sogndal3-5-212Mads Eriksen21Kristian Eggen3Bjorn Maeland31Isak Jonsson2Herman Kleppa8Chris Sleveland25Jesper Gregersen19Richmond Gyamfi10Stian Michalsen16Jostein Ekeland7Nicolaj Tornvig19Tuomas Pippola9Kparobo Ariehri88Rooney Onyango7Harald Woxen8Lukas Gausdal10Kasper Skaanes35Emil Lunde Hillestad4Even Hovland14Jamal Deen Haruna32Mathias Oren1Lars Jendal
- Đội hình dự bị
-
26Thorlakur Baxter28Hinrik Hardarson29Arne Bjornemo Hetland18Phillip Hovland20Jonas Jorgensen24Mactar Sylla22Horenus Tadesse27Scott Vatne1Marcel ZapytowskiPreben Asp 20Kacper Bieszczad 24Fredrik Flo 3Vegard Hagen 18Onni Helen 15Emmanuel Mensah 11Lukass Vapne 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tore Andre Flo
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Egersunds IK vs Sogndal: Số liệu thống kê
-
Egersunds IKSogndal
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 30 | 20 | 6 | 4 | 82 | 36 | 46 | 66 | T T T B T T |
| 2 | Haugesund | 30 | 21 | 2 | 7 | 86 | 51 | 35 | 65 | H T B T T B |
| 3 | Kongsvinger | 30 | 18 | 5 | 7 | 84 | 50 | 34 | 59 | T B T B B B |
| 4 | Stabaek | 30 | 18 | 4 | 8 | 70 | 38 | 32 | 58 | H T T T T B |
| 5 | Odd Grenland | 30 | 14 | 7 | 9 | 60 | 48 | 12 | 49 | T T B B H T |
| 6 | Bryne | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 42 | 4 | 46 | B H B H T T |
| 7 | Ranheim IL | 30 | 12 | 5 | 13 | 74 | 72 | 2 | 41 | B H T T T B |
| 8 | Egersunds IK | 30 | 11 | 8 | 11 | 50 | 57 | -7 | 41 | T H H H T T |
| 9 | Strommen | 30 | 11 | 6 | 13 | 52 | 62 | -10 | 39 | H T T T B T |
| 10 | Hodd | 30 | 11 | 6 | 13 | 49 | 59 | -10 | 39 | B H T B B H |
| 11 | Lyn Oslo | 30 | 10 | 4 | 16 | 46 | 61 | -15 | 34 | B B T B T B |
| 12 | Sandnes Ulf | 30 | 9 | 6 | 15 | 45 | 59 | -14 | 33 | H B B T H T |
| 13 | Moss | 30 | 9 | 5 | 16 | 44 | 63 | -19 | 32 | T H B B B T |
| 14 | Sogndal | 30 | 8 | 7 | 15 | 48 | 63 | -15 | 31 | B H T T B H |
| 15 | Asane Fotball | 30 | 7 | 5 | 18 | 42 | 68 | -26 | 25 | T B B T B B |
| 16 | Raufoss | 30 | 6 | 2 | 22 | 31 | 80 | -49 | 20 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

