Kết quả Modena vs Mantova, 21h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Modena vs Mantova
-
Sân vận động: Stadio Alberto Braglia
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Italia 2026-2027 » vòng 10
-
Modena vs Mantova: Diễn biến chính
-
Modena vs Mantova: Đội hình chính và dự bị
-
Modena3-5-2Mantova3-4-2-11Leandro Chichizola20Bryant Nieling6Steven Folly Nador23Francesco Folino27Paulo Azzi8Simone Santoro16Gaston Brugman42Alessandro Bianco26Antonio Imputato70Giuseppe Ambrosino11Andrea Belotti9Ettore Gliozzi8Rares Ilie19Francesco Ruocco17Nicolo Radaelli21Simone Trimboli6Jean-Pierre Longonda50Fahem Benaissa-Yahia5Bodin Tomasevic29Stefano Cella27Alessio Castellini22Francesco Bardi
- Đội hình dự bị
-
32Wisdom Acquah28Davide Adorni29Luca Bacchin17Kleis Bozhanaj24Antonio Cannoni22Leonardo Consiglio37Treasure Egharevba25Abdullah Laidani9Daniele Montevago15Martino Odero72Giacomo OlzerDavide Bragantini 30Ismale Cajazzo 11Tommaso Del Lungo 58Luca Gemello 1Lorenzo Ignacchiti 25Eman Kospo 75Rachid Kouda 80Andrea Meroni 13Matteo Spinacce 7Filippo Vesentini 77Vanja Vlahovic 99David Wieser 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paolo Bianco
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH bóng đá Italia mới nhất
-
Modena vs Mantova: Số liệu thống kê
-
ModenaMantova
BXH Hạng 2 Italia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 11 | 8 | 3 | 0 | 25 | 13 | 12 | 27 | T T T H T H |
| 2 | Modena | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 10 | 10 | 23 | T B T T H T |
| 3 | Ascoli | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 7 | 10 | 20 | H H T T H H |
| 4 | Mantova | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 11 | 4 | 19 | T B T B H H |
| 5 | Verona | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 13 | 6 | 16 | B H H T T H |
| 6 | Avellino | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H B H T H |
| 7 | Benevento | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 11 | 4 | 16 | T H T H B H |
| 8 | Pisa | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 3 | 16 | T T H H B H |
| 9 | Juve Stabia | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 1 | 16 | H T T B H T |
| 10 | Cremonese | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 15 | H B B T T T |
| 11 | SudTirol | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 12 | 1 | 15 | H B H B H H |
| 12 | Padova | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 | B B T T H H |
| 13 | Cesena | 11 | 3 | 6 | 2 | 12 | 14 | -2 | 15 | B H B T H T |
| 14 | Sampdoria | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 18 | -7 | 11 | B B H B T T |
| 15 | Arezzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 11 | H T B B H B |
| 16 | ACD Virtus Entella | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 | H T B H B B |
| 17 | Carrarese | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 14 | -5 | 10 | T T B T B B |
| 18 | Empoli | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 9 | B H B B H H |
| 19 | Vicenza | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 24 | -10 | 9 | B H T B B B |
| 20 | Catanzaro | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 23 | -12 | 6 | B H B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

