Kết quả Ironi Modiin vs Ashdod MS, 23h00 ngày 24/09
Kết quả Ironi Modiin vs Ashdod MS
Đối đầu Ironi Modiin vs Ashdod MS
Phong độ Ironi Modiin gần đây
Phong độ Ashdod MS gần đây
-
Thứ năm, Ngày 24/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.94-1.25
0.82O 2.75
0.71U 2.75
1.051
5.00X
3.752
1.53Hiệp 1+0.5
0.90-0.5
0.86O 1.25
0.93U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ironi Modiin vs Ashdod MS
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 7
-
Ironi Modiin vs Ashdod MS: Diễn biến chính
-
16'0-0
-
42'0-1
Itay Hazut -
45'0-1
-
49'0-2
Saar Fadida -
54'0-2
-
54'0-3
Shavit Mazal -
69'Ori Hassan
1-3 -
70'1-3
-
90'1-3
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Ironi Modiin vs Ashdod MS: Số liệu thống kê
-
Ironi ModiinAshdod MS
-
2Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
15Sút Phạt10
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
28%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)72%
-
-
1Việt vị2
-
-
88Pha tấn công95
-
-
45Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 31 | T T H T T B |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 30 | T T H T B T |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 20 | 10 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Hapoel Raanana | 13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 | B B H T T T |
| 5 | Kiryat Yam SC | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 24 | 10 | 22 | T H T B B T |
| 6 | Hapoel Rishon Lezion | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 17 | 5 | 22 | H T H B H B |
| 7 | Hapoel Afula | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 21 | T H T H B T |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 18 | B B H H T H |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 24 | -4 | 15 | B B B T T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | B H H H B T |
| 11 | Maccabi Ahi Nazareth | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | B T B H T B |
| 12 | Kafr Qasim | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 15 | 0 | 13 | T T B B B B |
| 13 | Ironi Modiin | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 26 | -9 | 11 | B T B T B B |
| 14 | Maccabi Herzliya | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 16 | -6 | 10 | B B H B H B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 27 | -18 | 9 | T B B T B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 | 30 | -28 | 2 | B B H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
