Kết quả OFI Crete vs Asteras Tripolis, 23h00 ngày 20/09

VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 5

  • OFI Crete vs Asteras Tripolis: Diễn biến chính

  • 18'
    Giannis Apostolakis(Assists:Andreas Bouchalakis) goal 
    1-0
  • 24'
    1-1
    goal Federico Macheda(Assists:Alejandro Mendez Garcia)
  • 30'
    1-1
    Dimitrios Laskaris
  • 48'
    Borja Gonzalez Tejada
    1-1
  • 50'
    1-2
    goal Kalvin Ketu
  • 58'
    Nikolaos Athanasiou  
    Giannis Apostolakis  
    1-2
  • 58'
    Kenan Kodro  
    Aaron Leya Iseka  
    1-2
  • 58'
    Taxiarhis Fountas  
    Anastasios Chatzigiovannis  
    1-2
  • 59'
    1-2
    Federico Macheda
  • 65'
    Thiago Nuss
    1-2
  • 66'
    Aitor Cantalapiedra  
    Thiago Nuss  
    1-2
  • 72'
    1-2
     Ricardo Viana Filho
     Federico Macheda
  • 75'
    1-2
    Julian Bartolo(Reason:Goal Disallowed - Handball)
  • 78'
    Georgios Kanellopoulos
    1-2
  • 81'
    Lorenzo Dickmann  
    Borja Gonzalez Tejada  
    1-2
  • 83'
    1-2
     Bruno Perez
     Julian Bartolo
  • 90'
    1-2
     Alexandros Tereziou
     Kalvin Ketu
  • 90'
    Nikolaos Athanasiou(Assists:Kresimir Krizmanic) goal 
    2-2
  • OFI Crete vs Asteras Tripolis: Đội hình chính và dự bị

  • OFI Crete3-4-2-1
    31
    Nikolaos Christogeorgos
    2
    Kresimir Krizmanic
    15
    Achilleas Poungouras
    5
    Konstantinos Kostoulas
    21
    Giannis Apostolakis
    41
    Andreas Bouchalakis
    8
    Georgios Kanellopoulos
    17
    Borja Gonzalez Tejada
    18
    Thiago Nuss
    7
    Anastasios Chatzigiovannis
    9
    Aaron Leya Iseka
    7
    Julian Bartolo
    9
    Federico Macheda
    11
    Kalvin Ketu
    27
    Giannis Kotsiras
    21
    Dimitrios Kourbelis
    10
    Eder Gonzalez
    28
    Alejandro Mendez Garcia
    74
    Dimitrios Laskaris
    16
    FRANZ BRORSSON
    32
    Jordan de Jesus Silva Diaz
    1
    Nikolaos Papadopoulos
    Asteras Tripolis3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 14Athanasios Androutsos
    3Nikolaos Athanasiou
    10Aitor Cantalapiedra
    24Lorenzo Dickmann
    11Taxiarhis Fountas
    6Zisis Karachalios
    13Panagiotis Katsikas
    19Kenan Kodro
    1Klidman Lilo
    43Dimitrios Nikolaou
    16Christos Sielis
    46Giannis Theodosoulakis
    Giannis Bouzoukis 8
    Julian Chicco 14
    Konstantinos Chrysopoulos 6
    Theofilos Kakadiaris 91
    Nikolaos Kaltsas 20
    Benjamin Mbunga Kimpioka 75
    Giannis Kriaras 51
    Franco Orozco 19
    Antonis Papakanellos 44
    Bruno Perez 80
    Ricardo Viana Filho 39
    Alexandros Tereziou 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nikolaos Nioplias
    Milan Rastavac
  • BXH VĐQG Hy Lạp
  • BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
  • OFI Crete vs Asteras Tripolis: Số liệu thống kê

  • OFI Crete
    Asteras Tripolis
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 582
    Số đường chuyền
    333
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 26
    Long pass
    24
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 0.91
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.74
  •  
     
  • 0.64
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.72
  •  
     
  • 0.27
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 0.91
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.74
  •  
     
  • 1.49
    Cú sút trúng đích
    1.18
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 28
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 10
    Phá bóng
    39
  •  
     

BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Panathinaikos 9 8 0 1 20 4 16 24 T T B T T T
2 Olympiakos Piraeus 9 7 1 1 15 4 11 22 B T T T T T
3 Aris Thessaloniki 10 6 1 3 16 17 -1 19 H T T T B T
4 PAOK Saloniki 9 6 0 3 18 12 6 18 T T B T B T
5 AEK Athens 8 5 2 1 21 5 16 17 T H T T T B
6 OFI Crete 9 5 1 3 14 12 2 16 T H B B T T
7 AE Kifisias 10 4 2 4 15 15 0 14 T T B T B T
8 Kalamata AO 9 3 2 4 14 18 -4 11 T B T T B H
9 Iraklis 9 2 4 3 10 12 -2 10 H H T B B H
10 Panaitolikos Agrinio 10 3 0 7 8 20 -12 9 B B B B B B
11 Levadiakos 9 1 3 5 3 11 -8 6 H B B H H T
12 Asteras Tripolis 9 1 3 5 8 17 -9 6 H H T B H B
13 Atromitos Athens 8 1 2 5 9 12 -3 5 H H B B B T
14 Volos NFC 10 0 3 7 7 19 -12 3 B B H B B B

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs
" "