Kết quả Samtredia vs Merani Martvili, 22h00 ngày 20/09
Kết quả Samtredia vs Merani Martvili
Đối đầu Samtredia vs Merani Martvili
Phong độ Samtredia gần đây
Phong độ Merani Martvili gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samtredia vs Merani Martvili
-
Sân vận động: Erosi Manjgaladze Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 5 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 27
-
Samtredia vs Merani Martvili: Diễn biến chính
-
22'Demet Gvasalia(Assists:Temur Odikadze)
1-0 -
26'Julen Cordero Gonzalez
2-0 -
33'Lasha Patarkatsishvili2-0
-
38'Julen Cordero Gonzalez(Assists:Giorgi Latsabidze)
3-0 -
40'Temur Odikadze
4-0 -
43'Demet Gvasalia(Assists:Otar Gagnidze)
5-0 -
45'5-0Levan Tsotsonava
-
48'Otar Gagnidze5-0
-
49'5-0Nikoloz Kharabadze
-
57'Otar Gagnidze5-0
-
71'Mouhamed Gaye5-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samtredia vs Merani Martvili: Số liệu thống kê
-
SamtrediaMerani Martvili
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài8
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
78Pha tấn công83
-
-
48Tấn công nguy hiểm53
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 32 | 16 | 9 | 7 | 40 | 33 | 7 | 57 | B B T H B T |
| 2 | Shturmi | 32 | 13 | 10 | 9 | 36 | 33 | 3 | 49 | T T B T B B |
| 3 | FC Telavi | 32 | 12 | 11 | 9 | 36 | 33 | 3 | 47 | H T B H B B |
| 4 | Samtredia | 32 | 14 | 4 | 14 | 58 | 43 | 15 | 46 | T T B B T T |
| 5 | Merani Martvili | 32 | 12 | 7 | 13 | 36 | 43 | -7 | 43 | B B T B T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 32 | 12 | 7 | 13 | 33 | 41 | -8 | 43 | T B T H H T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 32 | 10 | 10 | 12 | 38 | 39 | -1 | 40 | B B T B H T |
| 8 | FC Lazika | 32 | 10 | 9 | 13 | 33 | 44 | -11 | 39 | H T B T H B |
| 9 | FC Gori | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 39 | -6 | 37 | H T B T H T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 32 | 8 | 11 | 13 | 42 | 37 | 5 | 35 | H B T H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

