Kết quả FC Telavi vs Samtredia, 23h00 ngày 07/09
Kết quả FC Telavi vs Samtredia
Đối đầu FC Telavi vs Samtredia
Phong độ FC Telavi gần đây
Phong độ Samtredia gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.83O 2.25
0.87U 2.25
0.891
2.14X
3.102
3.05Hiệp 1+0
0.97-0
0.79O 0.75
0.74U 0.75
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Telavi vs Samtredia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 24
-
FC Telavi vs Samtredia: Diễn biến chính
-
4'0-0Luka Tsulaia
-
13'0-0Julen Cordero Gonzalez
-
13'Aleko Ananidze0-0
-
26'Kwame Asamoah0-0
-
34'0-0Julen Cordero Gonzalez
-
39'Giorgi Kharebashvili0-0
-
41'0-0Giuli Mandzhgaladze
-
53'0-0Mouhamed Gaye
-
59'Piruz Marakvelidze0-0
-
64'Giorgi Nikabadze0-0
-
66'0-1
Julen Cordero Gonzalez(Assists:Giuli Mandzhgaladze) -
68'0-1Giorgi Latsabidze
-
71'0-2
Temur Odikadze(Assists:Demet Gvasalia) -
87'0-3
Luka Gogitadze(Assists:Eric Hernan Barrios)
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Telavi vs Samtredia: Số liệu thống kê
-
FC TelaviSamtredia
-
8Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng5
-
-
4Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
150Pha tấn công99
-
-
62Tấn công nguy hiểm55
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 32 | 16 | 9 | 7 | 40 | 33 | 7 | 57 | B B T H B T |
| 2 | Shturmi | 32 | 13 | 10 | 9 | 36 | 33 | 3 | 49 | T T B T B B |
| 3 | FC Telavi | 32 | 12 | 11 | 9 | 36 | 33 | 3 | 47 | H T B H B B |
| 4 | Samtredia | 32 | 14 | 4 | 14 | 58 | 43 | 15 | 46 | T T B B T T |
| 5 | Merani Martvili | 32 | 12 | 7 | 13 | 36 | 43 | -7 | 43 | B B T B T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 32 | 12 | 7 | 13 | 33 | 41 | -8 | 43 | T B T H H T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 32 | 10 | 10 | 12 | 38 | 39 | -1 | 40 | B B T B H T |
| 8 | FC Lazika | 32 | 10 | 9 | 13 | 33 | 44 | -11 | 39 | H T B T H B |
| 9 | FC Gori | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 39 | -6 | 37 | H T B T H T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 32 | 8 | 11 | 13 | 42 | 37 | 5 | 35 | H B T H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

