Kết quả St. Pauli vs Nurnberg, 19h30 ngày 01/11
Kết quả St. Pauli vs Nurnberg
Đối đầu St. Pauli vs Nurnberg
Phong độ St. Pauli gần đây
Phong độ Nurnberg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.99OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St. Pauli vs Nurnberg
-
Sân vận động: Millerntor-Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 10
-
St. Pauli vs Nurnberg: Diễn biến chính
-
St. Pauli vs Nurnberg: Đội hình chính và dự bị
-
St. Pauli4-3-1-2Nurnberg4-2-3-11Ben Alexander Voll23Louis Oppie21Lars Ritzka4David Nemeth11Arkadiusz Pyrka16Joeru Fujita20Matias Rasmussen8Eric Smith24Conor Metcalfe9Abdoulie Ceesay10Branimir Hrgota19Piet Scobel7Rayan Ghrieb10Julian Justvan18Rafael Lubach6Adam Markhiev8Javier Fernandez32Tim Janisch4Alexis Kalogeropoulos20Fynn Otto41Eric Porstner1Jan Reichert
- Đội hình dự bị
-
14Erik Ahlstrand15Tomoya Ando25Adam Dzwigala18Taichi Hara19Martijn Kaars22Samuel Klein6Marcus Mathisen33Dimitar Mitov7Youssoupha NiangWilliam Boving Vick 11Andrea Ceresoli 14Sigurd Haugen 9Marc Kornwachs Barjuan 35Robin Lisewski 13Giannis Masouras 21Styopa Mkrtchyan 5Can Yahya Moustfa 28Marko Soldic 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alexander BlessinCristian Fiél
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
St. Pauli vs Nurnberg: Số liệu thống kê
-
St. PauliNurnberg
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | 10 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Heidenheimer | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 2 | 13 | T B T T T H |
| 4 | VfL Wolfsburg | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 11 | H T T H B T |
| 5 | Kaiserslautern | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 11 | H H T T B T |
| 6 | Magdeburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | B T T B T H |
| 7 | Energie Cottbus | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | 1 | 8 | T B B H T H |
| 8 | St. Pauli | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 | H H B H T H |
| 9 | VfL Bochum | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B T B T H B |
| 10 | Hannover 96 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B T H B T |
| 11 | VfL Osnabruck | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 | B B T T B H |
| 12 | Greuther Furth | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B T B H H |
| 13 | Arminia Bielefeld | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 5 | B T B H B H |
| 14 | Karlsruher SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 5 | T H B H B B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 4 | T B B B H B |
| 16 | Holstein Kiel | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 | H H B H B H |
| 17 | Dynamo Dresden | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 4 | B T B B H B |
| 18 | Darmstadt | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | H B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

