Kết quả Energie Cottbus vs Greuther Furth, 18h00 ngày 29/08

Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 3

  • Energie Cottbus vs Greuther Furth: Diễn biến chính

  • 6'
    Lucas Copado(Assists:Leonardo Bittencourt) goal 
    1-0
  • 23'
    King Samuel Manu(Reason:Goal Disallowed - offside)
    1-0
  • 45'
    1-1
    goal Felix Klaus
  • 46'
    Henry Rorig  
    Luca Erlein  
    1-1
  • 46'
    1-2
    Fousseny Doumbia(OW)
  • 46'
    Tolcay Cigerci  
    Moritz Hannemann  
    1-2
  • 50'
    1-2
    Jannis Heuer
  • 54'
    Jannis Boziaris
    1-2
  • 55'
    Tim Campulka  
    Fousseny Doumbia  
    1-2
  • 66'
    1-2
     Omar Sillah
     Dennis Srbeny
  • 67'
    Justin Butlers Profile  
    Christian Kinsombi  
    1-2
  • 70'
    Tolcay Cigerci(Assists:Leonardo Bittencourt) goal 
    2-2
  • 72'
    2-3
    goal Ole Pohlmann
  • 73'
    2-3
     Lukas Reich
     Jannik Dehm
  • 77'
    King Samuel Manu
    2-3
  • 79'
    Dmytro Bogdanov  
    Jannis Boziaris  
    2-3
  • 80'
    2-4
    goal Felix Klaus(Assists:Omar Sillah)
  • 83'
    2-4
     Doni Arifi
     Sacha Banse
  • 83'
    2-4
     Aaron Keller
     Shinta Appelkamp
  • 84'
    2-4
    Doni Arifi
  • 90'
    Dmytro Bogdanov(Assists:Justin Butlers Profile) goal 
    3-4
  • Energie Cottbus vs Greuther Furth: Đội hình chính và dự bị

  • Energie Cottbus4-2-3-1
    1
    Marcel Lotka
    20
    Axel Borgmann
    23
    Fousseny Doumbia
    2
    King Samuel Manu
    21
    Luca Erlein
    8
    Lukas Michelbrink
    32
    Leonardo Bittencourt
    7
    Christian Kinsombi
    19
    Jannis Boziaris
    11
    Moritz Hannemann
    9
    Lucas Copado
    30
    Felix Klaus
    7
    Dennis Srbeny
    8
    Shinta Appelkamp
    6
    Sacha Banse
    13
    Paul Will
    10
    Ole Pohlmann
    23
    Jannik Dehm
    22
    Jannis Heuer
    29
    Krisztian Keresztes
    27
    Gian-Luca Itter
    1
    Florian Hellstern
    Greuther Furth4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 3Henry Rorig
    10Tolcay Cigerci
    4Tim Campulka
    31Justin Butlers Profile
    13Dmytro Bogdanov
    29Kevin Kratzsch
    42Jannis Zaydan
    16Ryan Malone
    5Dominik Pelivan
    Omar Sillah 42
    Lukas Reich 2
    Aaron Keller 11
    Doni Arifi 28
    Silas Prufrock 43
    Jacob Krautkramer 48
    Noah Konig 17
    Mika Wallentowitz 21
    Olgherto Balliu 45
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Zorniger
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Energie Cottbus vs Greuther Furth: Số liệu thống kê

  • Energie Cottbus
    Greuther Furth
  • 10
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 450
    Số đường chuyền
    386
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    9
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 9
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 18
    Long pass
    27
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 3.07
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.99
  •  
     
  • 2.46
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.07
  •  
     
  • 0.61
    xG Set Play
    0.13
  •  
     
  • 3.07
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.2
  •  
     
  • 2.63
    Cú sút trúng đích
    2.87
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    26
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    19
  •  
     
  • 31
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    45
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hertha Berlin 10 9 1 0 23 8 15 28 T T T H T T
2 Nurnberg 10 6 3 1 24 13 11 21 T T H H B T
3 VfL Wolfsburg 10 5 4 1 25 14 11 19 B T H T H T
4 Kaiserslautern 10 5 3 2 9 7 2 18 B T H T T B
5 Magdeburg 10 5 2 3 21 13 8 17 T H T B T H
6 Heidenheimer 10 4 3 3 17 18 -1 15 T H H B H B
7 Arminia Bielefeld 10 4 2 4 16 15 1 14 B H T T B T
8 St. Pauli 10 2 6 2 12 12 0 12 T H T H H B
9 Greuther Furth 11 3 3 5 13 19 -6 12 H B T B T B
10 Energie Cottbus 11 2 5 4 18 20 -2 11 H B H H B H
11 Eintracht Braunschweig 11 3 2 6 16 18 -2 11 B T B T B H
12 VfL Osnabruck 10 3 2 5 14 17 -3 11 B H H B T B
13 VfL Bochum 10 3 2 5 8 11 -3 11 H B B B H T
14 Dynamo Dresden 11 3 2 6 15 20 -5 11 B H T B B T
15 Hannover 96 10 3 2 5 10 16 -6 11 B T B H B T
16 Karlsruher SC 10 3 2 5 13 21 -8 11 B B B T B T
17 Darmstadt 10 2 3 5 9 19 -10 9 T B T B H H
18 Holstein Kiel 10 1 5 4 10 12 -2 8 B H B H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "