Kết quả Darmstadt vs Magdeburg, 19h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.06OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Darmstadt vs Magdeburg
-
Sân vận động: Merck-Stadion am Bollenfalltor
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 10
-
Darmstadt vs Magdeburg: Diễn biến chính
-
Darmstadt vs Magdeburg: Đội hình chính và dự bị
-
Darmstadt4-4-2Magdeburg4-3-31Marcel Schuhen18Raoul Petretta49Yannik Luhrs6Patric Pfeiffer25William Mikelbrencis7Noah Weisshaupt16Hiroki Akiyama17Kai Klefisch5Marco Richter36Milan Smit19Fynn Lakenmacher8Emmanuel Iyoha9Roko Simic23Baris Atik38Luka Hyrylainen21Falko Michel26Torben Musel28Pierre Nadjombe5Tobias Muller3Anselmo Garcia McNulty17Alexander Nollenberger1Dominik Reimann
- Đội hình dự bị
-
26Matthias Bader30Alexander Brunst-Zollner41Lance Duijvestijn11Ibrahim El Kadiri22Lars Kehl3Florian Kleinhansl28Christopher Lannert9Lee Ho jae20Aleksandar VukoticMagnus Baars 35Herbert Bockhorn 7Felipe Chavez 11Daniel Heber 15Paul Jaeckel 6Noah Kruth 30Kevin Manthey 20Leon Mergner 33Richmond Tachie 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Torsten LieberknechtChristian Titz
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Darmstadt vs Magdeburg: Số liệu thống kê
-
DarmstadtMagdeburg
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 11 | 10 | 1 | 0 | 25 | 9 | 16 | 31 | T T H T T T |
| 2 | Nurnberg | 11 | 7 | 3 | 1 | 26 | 13 | 13 | 24 | T H H B T T |
| 3 | Kaiserslautern | 11 | 6 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 21 | T H T T B T |
| 4 | VfL Wolfsburg | 11 | 5 | 4 | 2 | 26 | 16 | 10 | 19 | T H T H T B |
| 5 | Magdeburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H T B T H |
| 6 | Arminia Bielefeld | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 16 | 2 | 17 | H T T B T T |
| 7 | Heidenheimer | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 15 | T H H B H B |
| 8 | St. Pauli | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H T H H B |
| 9 | Greuther Furth | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 19 | -6 | 12 | H B T B T B |
| 10 | Energie Cottbus | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 20 | -2 | 11 | H B H H B H |
| 11 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 11 | B T B T B H |
| 12 | VfL Bochum | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 11 | -3 | 11 | H B B B H T |
| 13 | VfL Osnabruck | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 18 | -4 | 11 | H H B T B B |
| 14 | Dynamo Dresden | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 20 | -5 | 11 | B H T B B T |
| 15 | Hannover 96 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 11 | B T B H B T |
| 16 | Karlsruher SC | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B T B T |
| 17 | Darmstadt | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 21 | -12 | 9 | B T B H H B |
| 18 | Holstein Kiel | 11 | 1 | 5 | 5 | 11 | 14 | -3 | 8 | H B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

