Kết quả Sporting CP vs Moreirense, 03h30 ngày 08/11
Kết quả Sporting CP vs Moreirense
Nhận định, Soi kèo Sporting Lisbon vs Moreirense 03h30 ngày 08/11: Chủ nhà khó tạo cách biệt
Đối đầu Sporting CP vs Moreirense
Phong độ Sporting CP gần đây
Phong độ Moreirense gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.97+2
0.91O 3.25
0.95U 3.25
0.911
1.11X
7.502
15.00Hiệp 1-1
1.13+1
0.74O 1.25
0.74U 1.25
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting CP vs Moreirense
-
Sân vận động: Estadio Jose Alvalade XXI
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 11
-
Sporting CP vs Moreirense: Diễn biến chính
-
54'0-0Leandro Santos
Chipyoka Songa -
54'0-0Yan Maranhao
Leonardo Vonic -
61'Luis Javier Suarez Charris(Assists:Issa Doumbia)
1-0 -
63'Rodrigo Zalazar
Nestory Irankunda1-0 -
63'Geny Catamo
Luis Guilherme Lira dos Santos1-0 -
63'Flavio Goncalves
Issa Doumbia1-0 -
73'1-0Alonso Rodrigo
Landerson -
75'Fotis Ioannidis
Luis Javier Suarez Charris1-0 -
87'1-0Afonso Vieira
Guilherme Liberato -
87'1-0Mateja Stjepanovic
Alvaro Martinez
-
Sporting CP vs Moreirense: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting CP4-3-3Moreirense4-2-3-130Kaique Pereira Azarias20Maximiliano Araujo25Goncalo Inacio72Eduardo Quaresma22Ivan Fresneda Corraliza77Issa Doumbia5Sergi Altimira4Silas Andersen19Nestory Irankunda97Luis Javier Suarez Charris31Luis Guilherme Lira dos Santos79Leonardo Vonic28Chipyoka Songa7Manuel Mendonca11Landerson23Nile John65Guilherme Liberato76Dinis Pinto66Gilberto Batista4Kevyn Monteiro17Alvaro Martinez13Andre Ferreira
- Đội hình dự bị
-
1Rui Tiago Dantas da Silva7Fotis Ioannidis8Joao Simoes10Geny Catamo13Georgios Vagiannidis17Rodrigo Zalazar18Moncef Zekri21Pedro Lima28Jesse Derry55Ibrahimi Ba58Flavio Goncalves73Eduardo FelicissimoAranha 1Francisco Sampaio 12Leandro Santos 2Mateja Stjepanovic 8Alonso Rodrigo 21Afonso Assis 25Jóbson de Brito Gonzaga 26Jose Janderson 32Miguel Silva 87Afonso Vieira 89Yan Maranhao 99Dante Brito 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruben Filipe Marques AmorimRui Borges
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Sporting CP vs Moreirense: Số liệu thống kê
-
Sporting CPMoreirense
-
8Phạt góc4
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
19Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút3
-
-
8Sút Phạt10
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
78%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)22%
-
-
654Số đường chuyền261
-
-
90%Chuyền chính xác75%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị3
-
-
25Đánh đầu21
-
-
13Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn11
-
-
16Ném biên24
-
-
1Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách13
-
-
10Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass15
-
-
126Pha tấn công68
-
-
49Tấn công nguy hiểm30
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
46Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2Bàn thắng kỳ vọng0.49
-
-
1.34Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.4
-
-
0.65xG Set Play0.09
-
-
2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.49
-
-
1.36Cú sút trúng đích0.22
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
25Số quả tạt chính xác19
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
24Phá bóng28
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 10 | 10 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 25 | T T B T T T |
| 3 | Sporting CP | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | H H T B T T |
| 4 | Santa Clara | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 21 | T T H T B T |
| 5 | FC Arouca | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 20 | B H T T T B |
| 6 | Viseu | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 20 | T T T T T T |
| 7 | Gil Vicente | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 15 | B H T T B H |
| 8 | Sporting Braga | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T H B B B T |
| 9 | Moreirense | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 14 | T H B T T B |
| 10 | FC Famalicao | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | H T B T B T |
| 11 | Alverca | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | T T T B B H |
| 12 | Estrela da Amadora | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 10 | T H B B B B |
| 13 | Vitoria Guimaraes | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 9 | H B H B T H |
| 14 | Maritimo | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B H B B B |
| 15 | Casa Pia AC | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 20 | -14 | 8 | B T B T B H |
| 16 | Rio Ave | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | -14 | 7 | B H B T B B |
| 17 | Nacional da Madeira | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 19 | -9 | 7 | B B B B T B |
| 18 | Estoril | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 19 | -14 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

