Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Lechia Zielona Gora, 23h00 ngày 03/10
Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Lechia Zielona Gora
Phong độ Sandecja Nowy Sacz gần đây
Phong độ Lechia Zielona Gora gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.88+1
0.88O 3
0.94U 3
0.821
1.54X
3.902
4.65Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandecja Nowy Sacz vs Lechia Zielona Gora
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 10
-
Sandecja Nowy Sacz vs Lechia Zielona Gora: Diễn biến chính
-
6'0-1
Dawid Debski -
9'Lukasz Gerstenstein0-1
-
11'0-2
Wiktor Nahrebecki -
37'Patryk Kielis0-2
-
43'0-2Marcin Szpakowski
-
59'Marcel Plocica(Assists:Kamil Ogorzaly)
1-2 -
73'1-2Przemyslaw Mycan
-
89'1-2Mateusz Zientarski
-
90'Marcel Plocica1-2
-
90'1-3
Mateusz Lisowski(Assists:Mateusz Zientarski)
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Sandecja Nowy Sacz vs Lechia Zielona Gora: Số liệu thống kê
-
Sandecja Nowy SaczLechia Zielona Gora
-
4Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
23Sút Phạt20
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
19Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị3
-
-
27Ném biên19
-
-
132Pha tấn công101
-
-
91Tấn công nguy hiểm68
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 15 | 10 | 3 | 2 | 29 | 17 | 12 | 33 | T T T T B H |
| 2 | Gornik Leczna | 15 | 9 | 2 | 4 | 33 | 15 | 18 | 29 | T B B T T T |
| 3 | GKS Tychy | 14 | 7 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 27 | H T T T H B |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 15 | 7 | 3 | 5 | 26 | 24 | 2 | 24 | B H T B T T |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 20 | 6 | 22 | H B B B T T |
| 6 | Legia Warszawa B | 15 | 7 | 1 | 7 | 30 | 25 | 5 | 22 | T H B T T T |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B H T B T B |
| 8 | Podhale Nowy Targ | 15 | 5 | 7 | 3 | 26 | 24 | 2 | 22 | T H H H H H |
| 9 | Lechia Zielona Gora | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 26 | -2 | 22 | T B H B T T |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 22 | T T H T B B |
| 11 | Hutnik Krakow | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 22 | 2 | 21 | B T B B T B |
| 12 | Avia Swidnik | 15 | 6 | 2 | 7 | 18 | 22 | -4 | 20 | H T T B B T |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 15 | 6 | 1 | 8 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T T B B |
| 14 | Rekord Bielsko-Biala | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 19 | 1 | 18 | B H B H B B |
| 15 | Sokol Kleczew | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 30 | -9 | 18 | B B H T T T |
| 16 | Swit Szczecin | 15 | 3 | 4 | 8 | 19 | 32 | -13 | 13 | T B H B H T |
| 17 | Slask Wroclaw II | 15 | 3 | 1 | 11 | 22 | 33 | -11 | 10 | B H B B B B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 15 | 0 | 6 | 9 | 9 | 25 | -16 | 6 | H B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

