Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Lechia Zielona Gora, 23h00 ngày 03/10

Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 10

  • Sandecja Nowy Sacz vs Lechia Zielona Gora: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Dawid Debski
  • 9'
    Lukasz Gerstenstein
    0-1
  • 11'
    0-2
    goal Wiktor Nahrebecki
  • 37'
    Patryk Kielis
    0-2
  • 43'
    0-2
    Marcin Szpakowski
  • 59'
    Marcel Plocica(Assists:Kamil Ogorzaly) goal 
    1-2
  • 73'
    1-2
    Przemyslaw Mycan
  • 89'
    1-2
    Mateusz Zientarski
  • 90'
    Marcel Plocica
    1-2
  • 90'
    1-3
    goal Mateusz Lisowski(Assists:Mateusz Zientarski)
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Sandecja Nowy Sacz vs Lechia Zielona Gora: Số liệu thống kê

  • Sandecja Nowy Sacz
    Lechia Zielona Gora
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 23
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 132
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 91
    Tấn công nguy hiểm
    68
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Znicz Pruszkow 15 10 3 2 29 17 12 33 T T T T B H
2 Gornik Leczna 15 9 2 4 33 15 18 29 T B B T T T
3 GKS Tychy 14 7 6 1 20 9 11 27 H T T T H B
4 Chojniczanka Chojnice 15 7 3 5 26 24 2 24 B H T B T T
5 Zawisza Bydgoszcz SA 14 6 4 4 26 20 6 22 H B B B T T
6 Legia Warszawa B 15 7 1 7 30 25 5 22 T H B T T T
7 Sandecja Nowy Sacz 15 6 4 5 23 20 3 22 B H T B T B
8 Podhale Nowy Targ 15 5 7 3 26 24 2 22 T H H H H H
9 Lechia Zielona Gora 15 6 4 5 24 26 -2 22 T B H B T T
10 Olimpia Grudziadz 15 6 4 5 19 22 -3 22 T T H T B B
11 Hutnik Krakow 15 6 3 6 24 22 2 21 B T B B T B
12 Avia Swidnik 15 6 2 7 18 22 -4 20 H T T B B T
13 Stal Stalowa Wola 15 6 1 8 24 28 -4 19 B T T T B B
14 Rekord Bielsko-Biala 15 5 3 7 20 19 1 18 B H B H B B
15 Sokol Kleczew 15 4 6 5 21 30 -9 18 B B H T T T
16 Swit Szczecin 15 3 4 8 19 32 -13 13 T B H B H T
17 Slask Wroclaw II 15 3 1 11 22 33 -11 10 B H B B B B
18 Resovia Rzeszow 15 0 6 9 9 25 -16 6 H B H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "