Kết quả CA Antoniano vs Lucena CF, 00h00 ngày 28/09
Kết quả CA Antoniano vs Lucena CF
Đối đầu CA Antoniano vs Lucena CF
Phong độ CA Antoniano gần đây
Phong độ Lucena CF gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.79O 2
0.72U 2
1.041
2.20X
3.002
3.00Hiệp 1+0
0.67-0
1.07O 0.75
0.73U 0.75
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CA Antoniano vs Lucena CF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 4
-
CA Antoniano vs Lucena CF: Diễn biến chính
-
14'0-1
Manu Molina -
37'0-1Miguel Sanchez
-
54'Pablo Galvez0-1
-
60'0-2
Diego Cortes Vargas -
80'0-3
Diego Cortes Vargas
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
CA Antoniano vs Lucena CF: Số liệu thống kê
-
CA AntonianoLucena CF
-
3Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
4Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
17Sút Phạt9
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
7Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị2
-
-
23Ném biên27
-
-
129Pha tấn công114
-
-
84Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UD San Sebastian Reyes | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | B T B T T T |
| 2 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 3 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 4 | Atletico Madrid C | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 17 | T T H H B T |
| 5 | Numancia | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 16 | T H H H B T |
| 6 | CF Salmantino | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B T H B T |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | B T H H T T |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 18 | 0 | 12 | H H T B H T |
| 10 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 11 | G. Segoviana | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 12 | Albacete B | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 24 | -12 | 9 | H B B H T B |
| 13 | CD Atletico Paso | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 | H T B H T B |
| 14 | Atletico Tordesillas | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T H T H B |
| 15 | RSD Alcala Henares | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | B B H H B H |
| 16 | Real Avila CF | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | T B H B B B |
| 17 | CS Puertollano | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B H B H B |
| 18 | Getafe B | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | B H B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

