Kết quả Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka, 16h30 ngày 12/09

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7

  • Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
     Nago Shintaro
     Werik Popo
  • 26'
    0-0
    Daiki Miya
  • 30'
    0-0
     Takumi Kamijima
     Daiki Fukazawa
  • 34'
    Kenta Inoue
    0-0
  • 67'
    Tomoya Fujii  
    Kenta Inoue  
    0-0
  • 67'
    Doo Jae Won  
    KOZUKA Kazuki  
    0-0
  • 71'
    Yudai Shimamoto(Assists:Germain Ryo) goal 
    1-0
  • 77'
    1-0
     Abdul Hanan Sani Brown
     Masato Shigemi
  • 77'
    1-0
     Akino Hiroki
     Keiya Shiihashi
  • 77'
    1-0
     Kaoru Yamawaki
     Yu Hashimoto
  • 90'
    Park Seung Wook  
    Mateus Brunetti  
    1-0
  • 90'
    Kosuke Kinoshita  
    Oh Se-Hun  
    1-0
  • Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka: Đội hình chính và dự bị

  • Shimizu S-Pulse4-2-3-1
    16
    Togo Umeda
    25
    Mateus Brunetti
    15
    Yuki Honda
    3
    Yuji Takahashi
    24
    Hidehiro Sugai
    17
    Masaki Yumiba
    81
    KOZUKA Kazuki
    8
    Kenta Inoue
    47
    Yudai Shimamoto
    13
    Germain Ryo
    9
    Oh Se-Hun
    9
    Werik Popo
    13
    Shu Morooka
    6
    Masato Shigemi
    47
    Yu Hashimoto
    34
    Keiya Shiihashi
    11
    Tomoya Miki
    29
    Yota Maejima
    23
    Daiki Fukazawa
    37
    Masaya Tashiro
    38
    Daiki Miya
    24
    Yuma Obata
    Avispa Fukuoka3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Capixaba
    50Tomoya Fujii
    19Kosuke Kinoshita
    21Kai Matsuzaki
    1Yuya Oki
    14Park Seung Wook
    70Sen Takagi
    6Doo Jae Won
    28Yutaka Yoshida
    Akino Hiroki 17
    Abdul Hanan Sani Brown 32
    Takumi Kamijima 5
    Yuji Kitajima 25
    Takumi Nagaishi 1
    Nago Shintaro 14
    Oriol Romeu Vidal 21
    Yuma Tsujioka 15
    Kaoru Yamawaki 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tadahiro Akiba
    Myung-Hwi Kim
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka: Số liệu thống kê

  • Shimizu S-Pulse
    Avispa Fukuoka
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 451
    Số đường chuyền
    356
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    32
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 66
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.6
  •  
     
  • 0.76
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.04
  •  
     
  • 0.35
    xG Set Play
    0.56
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.6
  •  
     
  • 0.48
    Cú sút trúng đích
    0.08
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    24
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Tokyo 14 10 3 1 33 8 25 33 T T H T T T
2 Kashiwa Reysol 14 10 1 3 31 20 11 31 T B H T T T
3 Hiroshima Sanfrecce 13 9 2 2 32 10 22 29 T T T B T T
4 Machida Zelvia 13 8 4 1 30 10 20 28 B T T T H H
5 Vissel Kobe 13 8 2 3 21 12 9 26 T B T B H T
6 Kashima Antlers 14 7 2 5 29 24 5 23 T T H B T B
7 Yokohama Marinos 14 5 7 2 21 15 6 22 H H H H T H
8 Kawasaki Frontale 14 6 4 4 28 24 4 22 B T T T B B
9 Urawa Red Diamonds 13 7 0 6 21 27 -6 21 T B T T T B
10 Fagiano Okayama 14 5 2 7 16 22 -6 17 B B T B B H
11 Kyoto Sanga 14 4 4 6 19 23 -4 16 B B H H T T
12 Nagoya Grampus 14 4 2 8 15 23 -8 14 T T H H B B
13 Cerezo Osaka 13 3 5 5 13 23 -10 14 H H B H H B
14 Tokyo Verdy 14 3 5 6 12 22 -10 14 B B H T T T
15 Shimizu S-Pulse 14 4 2 8 10 23 -13 14 T H B B B B
16 V-Varen Nagasaki 14 3 4 7 17 22 -5 13 H B T B B H
17 Gamba Osaka 13 2 6 5 14 21 -7 12 B B H T H H
18 JEF United Ichihara Chiba 13 2 4 7 15 24 -9 10 B H H B H T
19 Mito Hollyhock 13 2 3 8 12 25 -13 9 B B B B B B
20 Avispa Fukuoka 14 2 2 10 14 25 -11 8 T B B B B H

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "