Kết quả Nakhon Ratchasima vs Songkhla FC, 18h30 ngày 31/10
Kết quả Nakhon Ratchasima vs Songkhla FC
Phong độ Nakhon Ratchasima gần đây
Phong độ Songkhla FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nakhon Ratchasima vs Songkhla FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thái Lan 2026-2027 » vòng 9
-
Nakhon Ratchasima vs Songkhla FC: Diễn biến chính
-
Nakhon Ratchasima vs Songkhla FC: Đội hình chính và dự bị
-
Nakhon Ratchasima4-2-3-1Songkhla FC4-1-4-127Thanaphat Nirandorn33Pinnawat Phonsawang44Alef Vieira Santos6Watcharapong Nuengprakaew20Wan Jang90Piyaphong Phrueksupee15Noppavit Tomyim89Thammakai Jaidee10Samuel Gomes da Mata77Punnathat Preampree9Carlos Eduardo32Phuchakhen Chandaeng30Theppitak Phunchuang11Thiago Rodrigues da Silva, Mosquito6Nobparut Raksachum19Basree Sanron69Rittiporn Wanchuen91Pongskorn Trisart27Alex Flavio Santos Luz5Abdulhafis Nibu31Sampan Kesi50Jedtarin Bunchod
- Đội hình dự bị
-
88Patipan Duadkrathok14Aueangkool Peangkhokkruad19Rattasat Bangsungnoen7Kittisak Roeyamdee26Oluwafemi Anaphat Joseph Azeh39Chutideth Maunchaingam55Sorawis Srifah3Suravee Rodma17Thawan Chanachoho36Wutthiphong PhunsriWoradorn Uun-ard 39Tatchanon Nakarawong 18Steeven Langil 7Amarildo 9Pornthep Heemla 17Jirunpong Thammasiha 1Muhammadburhan Awae 2Niras Bu-nga 24Rungrod Mudlah 22Sitthichai Chimrueang 4Sarawut Thongkot 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Thái Lan
- BXH bóng đá Thái Lan mới nhất
-
Nakhon Ratchasima vs Songkhla FC: Số liệu thống kê
-
Nakhon RatchasimaSongkhla FC
BXH Hạng nhất Thái Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khonkaen United | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 9 | 12 | 24 | B T T T T T |
| 2 | Uttaradit | 10 | 5 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 19 | T H B T H T |
| 3 | Nong Bua Lamphu | 9 | 5 | 2 | 2 | 24 | 12 | 12 | 17 | T H T B T T |
| 4 | DP Kanchanaburi | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 12 | 6 | 17 | B T H T H T |
| 5 | Satun United | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 15 | B T H H T H |
| 6 | Nakhon Ratchasima | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 15 | H T T T T B |
| 7 | Muang Thong United | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 10 | 1 | 14 | B B H T T B |
| 8 | Phrae United FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | T T B H B T |
| 9 | Chainat FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 16 | -1 | 14 | T T B T B H |
| 10 | JL Chiangmai United FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | B T B H H H |
| 11 | Pattaya Discovery United FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 17 | -7 | 12 | H T B B H T |
| 12 | Nakhon Pathom FC | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 11 | -3 | 11 | H T B T B H |
| 13 | Chanthaburi FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 9 | -1 | 10 | H T H H B B |
| 14 | BEC Tero Sasana | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 24 | -13 | 10 | H B T B B B |
| 15 | Muang Loei United | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 9 | H H B H B B |
| 16 | Songkhla FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 13 | 19 | -6 | 7 | B B H H B B |
| 17 | Mahasarakham United FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 15 | -8 | 7 | H B B H B T |
| 18 | Kasetsart FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 5 | H B T B B H |
Upgrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Relegation

