Kết quả Daejeon Korail vs Gyeongju KHNP, 17h00 ngày 11/07
Kết quả Daejeon Korail vs Gyeongju KHNP
Đối đầu Daejeon Korail vs Gyeongju KHNP
Phong độ Daejeon Korail gần đây
Phong độ Gyeongju KHNP gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/07/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.88O 2.5
1.03U 2.5
0.781
2.15X
3.252
2.90Hiệp 1-0.25
1.23+0.25
0.65O 1
0.92U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Daejeon Korail vs Gyeongju KHNP
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 4 Hàn Quốc 2026 » vòng 17
-
Daejeon Korail vs Gyeongju KHNP: Diễn biến chính
-
57'0-1
Victor Ribeiro -
67'0-1
-
72'0-1
-
90'0-1
- BXH Hạng 4 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Daejeon Korail vs Gyeongju KHNP: Số liệu thống kê
-
Daejeon KorailGyeongju KHNP
-
4Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
72Pha tấn công74
-
-
35Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siheung City | 26 | 17 | 6 | 3 | 38 | 22 | 16 | 57 | T T T B H H |
| 2 | Pocheon FC | 26 | 14 | 9 | 3 | 43 | 22 | 21 | 51 | T T H T H H |
| 3 | Daejeon Korail | 26 | 13 | 6 | 7 | 37 | 21 | 16 | 45 | T B T B T H |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 26 | 12 | 7 | 7 | 46 | 31 | 15 | 43 | H B B T B T |
| 5 | Gyeongju KHNP | 26 | 10 | 10 | 6 | 42 | 37 | 5 | 40 | T T T H H T |
| 6 | Dangjin Citizen | 26 | 11 | 5 | 10 | 51 | 41 | 10 | 38 | B T B T H T |
| 7 | Chuncheon Citizen | 26 | 10 | 6 | 10 | 45 | 40 | 5 | 36 | T T H T T B |
| 8 | Gangneung City | 26 | 10 | 6 | 10 | 27 | 33 | -6 | 36 | H B B T T T |
| 9 | Ulsan Citizens | 26 | 8 | 6 | 12 | 25 | 28 | -3 | 30 | B T B B H H |
| 10 | Yeoju Sejong | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 35 | -4 | 30 | B B T B H H |
| 11 | Changwon City | 26 | 7 | 9 | 10 | 27 | 32 | -5 | 30 | B B T B H B |
| 12 | Mokpo City | 26 | 5 | 11 | 10 | 24 | 40 | -16 | 26 | B T T H B H |
| 13 | Yangpyeong | 26 | 4 | 8 | 14 | 32 | 53 | -21 | 20 | B B B T B B |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 26 | 1 | 8 | 17 | 27 | 60 | -33 | 11 | B B B B H B |
Relegation

