Kết quả SC Heerenveen vs NEC Nijmegen, 00h45 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.92O 3.25
0.83U 3.25
0.981
1.83X
4.002
3.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SC Heerenveen vs NEC Nijmegen
-
Sân vận động: Abe Lenstra Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hà Lan 2026-2027 » vòng 11
-
SC Heerenveen vs NEC Nijmegen: Diễn biến chính
-
SC Heerenveen vs NEC Nijmegen: Đội hình chính và dự bị
-
SC Heerenveen4-2-3-1NEC Nijmegen3-1-4-21Bernt Klaverboer19Vasilios Zagaritis3Maas Willemsen4Sam Kersten45Oliver Braude8Nolhan Courtens16Marcus Linday7Manuel rivera14Levi Smans20Trenskow Jacob9Dylan Vente9Tjaronn Chery30Bryan Linssen34Kevin Kers20Noe Lebreton35Jamiro Monteiro99Clement Bischoff6Darko Nejasmic21Tobias Storm4Perr Schuurs22Ahmetcan Kaplan1Gonzalo Alejandro Crettaz
- Đội hình dự bị
-
23Darling Bladi15Mats Egbring21Marko Farji2Mees Hilgers29Lanroy Machine10Ringo Meerveld44Andries Noppert11Luca Oyen28Hristiyan Petrov6Dirk Proper30Timo Schreuder17Roberts UldrikisGabriel Bras 73Freek Entius 36Isak Hansen-Aaroen 8Almugera Kabar 66Yassin Moslih 42Nikolas Polster 12Kaj Sierhuis 14Adam Tahaui 19Ayodele Thomas 77Willum Thor Willumsson 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kees van WonderenRogier Meijer
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
SC Heerenveen vs NEC Nijmegen: Số liệu thống kê
-
SC HeerenveenNEC Nijmegen
BXH VĐQG Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 11 | 7 | 4 | 0 | 33 | 12 | 21 | 25 | T T T T H H |
| 2 | AFC Ajax | 11 | 7 | 3 | 1 | 30 | 13 | 17 | 24 | T H H T T T |
| 3 | PSV Eindhoven | 11 | 7 | 2 | 2 | 35 | 13 | 22 | 23 | T B T B H T |
| 4 | FC Twente Enschede | 11 | 7 | 2 | 2 | 28 | 10 | 18 | 23 | T T H B T T |
| 5 | AZ Alkmaar | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 13 | 7 | 20 | H T B H B B |
| 6 | Fortuna Sittard | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 | 20 | 0 | 20 | T H H T H H |
| 7 | SC Heerenveen | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 6 | 18 | H T B T T T |
| 8 | Groningen | 11 | 4 | 3 | 4 | 26 | 24 | 2 | 15 | H T T B H B |
| 9 | SC Cambuur | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 22 | 1 | 15 | T H T H T T |
| 10 | Go Ahead Eagles | 11 | 3 | 5 | 3 | 23 | 27 | -4 | 14 | H H H B T B |
| 11 | Sparta Rotterdam | 12 | 3 | 3 | 6 | 21 | 29 | -8 | 12 | B H T B T B |
| 12 | PEC Zwolle | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 24 | -11 | 12 | B B T H T H |
| 13 | FC Utrecht | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 31 | -12 | 12 | T B T T H B |
| 14 | NEC Nijmegen | 11 | 2 | 5 | 4 | 17 | 19 | -2 | 11 | B H H H H B |
| 15 | Excelsior SBV | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 28 | -12 | 11 | B H B B B B |
| 16 | SC Telstar | 12 | 2 | 4 | 6 | 18 | 25 | -7 | 10 | B H B B T H |
| 17 | ADO Den Haag | 12 | 2 | 3 | 7 | 16 | 25 | -9 | 9 | H H T B B T |
| 18 | Willem II | 12 | 0 | 3 | 9 | 11 | 40 | -29 | 3 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

