Kết quả Ferrymead Bays vs Wellington Phoenix Reserve, 10h00 ngày 07/11
Kết quả Ferrymead Bays vs Wellington Phoenix Reserve
Phong độ Ferrymead Bays gần đây
Phong độ Wellington Phoenix Reserve gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202610:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.96+1
0.80O 3.5
0.81U 3.5
0.991
1.57X
4.502
3.90Hiệp 1-0.25
0.67+0.25
1.12O 1.5
0.92U 1.5
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ferrymead Bays vs Wellington Phoenix Reserve
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG New Zealand - National League 2026 » vòng 7
-
Ferrymead Bays vs Wellington Phoenix Reserve: Diễn biến chính
-
11'
1-0 -
25'1-0
-
90'1-0
- BXH VĐQG New Zealand - National League
- BXH bóng đá New Zealand mới nhất
-
Ferrymead Bays vs Wellington Phoenix Reserve: Số liệu thống kê
-
Ferrymead BaysWellington Phoenix Reserve
-
9Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
56Pha tấn công68
-
-
55Tấn công nguy hiểm43
-
BXH VĐQG New Zealand - National League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cashmere Technical | 7 | 4 | 1 | 2 | 21 | 5 | 16 | 13 | T B T T H B |
| 2 | Wellington Olympic | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 13 | T B H T T T |
| 3 | Birkenhead United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | B T T T T H |
| 4 | Auckland City | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 12 | T H T T H H |
| 5 | Miramar Rangers | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 10 | H T T B T B |
| 6 | Napier City Rovers | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 10 | H B T B T T |
| 7 | Auckland United | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 8 | T H T B B B |
| 8 | Eastern Suburbs AFC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | -6 | 7 | H B B B T T |
| 9 | Ferrymead Bays | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 7 | T B B B B T |
| 10 | Wellington Phoenix Reserve | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 18 | -13 | 4 | H B B B T B |
| 11 | Auckland FC Reserves | 7 | 0 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 1 | B H B B B B |

