Kết quả Cashmere Technical vs Wellington Phoenix Reserve, 08h00 ngày 04/10
Kết quả Cashmere Technical vs Wellington Phoenix Reserve
Phong độ Cashmere Technical gần đây
Phong độ Wellington Phoenix Reserve gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
1.00+2.5
0.80O 4.25
0.98U 4.25
0.831
1.18X
7.002
8.50Hiệp 1-1.25
0.97+1.25
0.79O 2
1.01U 2
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cashmere Technical vs Wellington Phoenix Reserve
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 6 - 0
VĐQG New Zealand - National League 2026 » vòng 2
-
Cashmere Technical vs Wellington Phoenix Reserve: Diễn biến chính
-
1'
1-0 -
4'
2-0 -
14'
3-0 -
26'
4-0 -
29'
5-0 -
45'
6-0 -
52'
7-0 -
59'
8-0 -
61'
9-0 -
87'
10-0
- BXH VĐQG New Zealand - National League
- BXH bóng đá New Zealand mới nhất
-
Cashmere Technical vs Wellington Phoenix Reserve: Số liệu thống kê
-
Cashmere TechnicalWellington Phoenix Reserve
-
14Phạt góc3
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
40Tổng cú sút8
-
-
21Sút trúng cầu môn3
-
-
19Sút ra ngoài5
-
-
10Sút Phạt12
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
18Ném biên19
-
-
112Pha tấn công67
-
-
66Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG New Zealand - National League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cashmere Technical | 7 | 4 | 1 | 2 | 21 | 5 | 16 | 13 | T B T T H B |
| 2 | Wellington Olympic | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 13 | T B H T T T |
| 3 | Birkenhead United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | B T T T T H |
| 4 | Auckland City | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 12 | T H T T H H |
| 5 | Miramar Rangers | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 10 | H T T B T B |
| 6 | Napier City Rovers | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 10 | H B T B T T |
| 7 | Auckland United | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 8 | T H T B B B |
| 8 | Eastern Suburbs AFC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | -6 | 7 | H B B B T T |
| 9 | Ferrymead Bays | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 7 | T B B B B T |
| 10 | Wellington Phoenix Reserve | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 18 | -13 | 4 | H B B B T B |
| 11 | Auckland FC Reserves | 7 | 0 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 1 | B H B B B B |

