Kết quả Musongati FC vs Rukinzo FC, 20h45 ngày 19/08
-
Thứ tư, Ngày 19/08/202620:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.77U 2.5
0.941
2.02X
3.282
3.44Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Musongati FC vs Rukinzo FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Burundi 2026-2027 » vòng 2
-
Musongati FC vs Rukinzo FC: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Burundi
- BXH bóng đá Burundi mới nhất
-
Musongati FC vs Rukinzo FC: Số liệu thống kê
-
Musongati FCRukinzo FC
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
2Tổng cú sút4
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
90Pha tấn công93
-
-
66Tấn công nguy hiểm58
-
BXH VĐQG Burundi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 12 | 8 | 3 | 1 | 29 | 8 | 21 | 27 | T H H T B T |
| 2 | Muzinga FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 24 | H H T T T B |
| 3 | Rukinzo FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 5 | 13 | 20 | T T T B T T |
| 4 | Musongati FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 22 | 13 | 9 | 20 | T B H T T T |
| 5 | Olympique Star | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 9 | 5 | 18 | T T H H T H |
| 6 | Bumamuru | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 15 | 1 | 17 | T B H T T B |
| 7 | Le Messager Ngozi | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 17 | T B T T B H |
| 8 | Never Give Up Academy | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 17 | H B T T T T |
| 9 | Vitalo | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 17 | -6 | 13 | B H B T H B |
| 10 | Aigle Noir | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 12 | H H B B B B |
| 11 | Ngozi City FC | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 16 | -5 | 12 | B B T B B B |
| 12 | Romania Inter Star | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H T H H B T |
| 13 | Flambeau du Centre | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 9 | H B T B B B |
| 14 | Panthere Noir | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 12 | -6 | 8 | B B B T H T |
| 15 | Kayanza Utd | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 | 16 | -9 | 7 | B B H B B H |
| 16 | Young Star | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 28 | -22 | 6 | H T B B B H |
CAF CL qualifying
Relegation

